infringement

/in'frindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
infringement

He committed a minor infringement by parking in the reserved spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vi phạm, sự xâm phạm: Hành động không tuân thủ, vượt quá giới hạn hoặc xâm phạm một quyền, luật lệ, thỏa thuận hoặc lãnh thổ đã được thiết lập. Thường dùng trong bối cảnh pháp , thương mại hoặc quyền sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This unauthorized use of the logo is a clear infringement of copyright. (Việc sử dụng trái phép logo này một sự vi phạm bản quyền rõ ràng.)
    • The company was sued for patent infringement. (Công ty bị kiện tội xâm phạm bằng sáng chế.)
    • Any infringement of the rules will result in penalties. (Bất kỳ sự vi phạm nào đối với quy định đều sẽ dẫn đến hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infringement of privacy": sự xâm phạm đời tư.

    • Publishing those photos was a serious infringement of her privacy. (Việc đăng những bức ảnh đó một sự xâm phạm nghiêm trọng đến đời tư của ấy.)
  • "infringement upon sovereignty": sự xâm phạm chủ quyền.

    • The military action was condemned as an infringement upon national sovereignty. (Hành động quân sự đó bị lên án một sự xâm phạm chủ quyền quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Infringe (động từ): vi phạm, xâm phạm.

    • You must not infringe on the rights of others. (Bạn không được xâm phạm quyền của người khác.)
  • Infringer (danh từ): người vi phạm, bên vi phạm.

    • The court ordered the infringer to pay damages. (Tòa án yêu cầu bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Violation: sự vi phạm (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh pháp ).
  • Breach: sự vi phạm, sự phá vỡ (một thỏa thuận, luật lệ).
  • Encroachment: sự xâm lấn, sự lấn chiếm (thường về đất đai hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "infringement" danh từ, không phrasal verb. Hành động tương ứng động từ "infringe".) - Infringe on/upon something: xâm phạm đến cái đó. - The new law could infringe upon freedom of speech. (Luật mới có thể xâm phạm đến quyền tự do ngôn luận.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infringement".)

infringement

He committed a minor infringement by parking in the reserved spot.

danh từ
  1. sự vi phạm; sự xâm phạm

Từ chứa "infringement"