infuriating

Học thuật
Thân thiện
infuriating

The customer found the long wait and lack of updates infuriating.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ khó chịu, bực mình, tức điên lên: Dùng để mô tả điều đó hoặc ai đó gây ra cảm giác tức giận, bực bội khó chịumức độ rất cao, đến mức gần như không thể chịu đựng được.
dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thực sự cực kỳ khó chịu.)
  • (Thói quen bực mình của anh ta ngắt lời người khác khiến các cuộc họp trở nên không thể chịu nổi.)
  • (Thật tức điên lên khi bạn làm việc chăm chỉ không ai trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something infuriating": thấy điều đó cực kỳ bực mình.
    • I find his lack of punctuality completely infuriating. (Tôi thấy sự thiếu đúng giờ của anh ta hoàn toàn cực kỳ bực mình.)
  • "infuriatingly + adjective/adverb": một cách tức giận/bực mình (dùng để nhấn mạnh).
    • The process was infuriatingly slow. (Quy trình diễn ra chậm một cách bực mình.)
    • She remained infuriatingly calm during the argument. ( ấy vẫn bình tĩnh một cách tức điên trong suốt cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuriate (động từ): làm tức giận, làm phát điên lên.
    • His arrogant attitude infuriated everyone in the room. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm tức giận tất cả mọi người trong phòng.)
  • Infuriation (danh từ): sự tức giận, sự phát điên lên (ít dùng hơn).
    • She could barely contain her infuriation. ( ấy gần như không thể kìm nén được cơn tức giận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Exasperating: làm bực tức, làm phát cáu.
  • Maddening: làm phát điên, làm điên tiết.
  • Galling: chướng tai gai mắt, khó chịu (nhấn mạnh sự xúc phạm hoặc bất công).
  • Irritating: gây khó chịu, gây bực mình (mức độ có thể nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Delightful: thú vị, làm hài lòng.
  • Pleasing: dễ chịu, làm vừa lòng.
  • Soothing: làm dịu, làm nguôi.
Thành ngữ liên quan
  • To drive someone up the wall: làm ai đó phát điên lên (thành ngữ, nghĩa tương tự).
    • His constant whistling drives me up the wall. (Việc anh ta huýt sáo liên tục làm tôi phát điên lên.)
infuriating

The customer found the long wait and lack of updates infuriating.

Adjective
  1. cực kỳ khó chịu, bực mình, tức điên lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự