maddening

/'mædniɳ/
Học thuật
Thân thiện
maddening

The ceaseless tumult of the jukebox was maddening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phát điên lên, làm tức giận, làm bực mình đến điên người: Diễn tả điều đó gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc thất vọng cực độ, đến mức khiến người ta cảm thấy như muốn phát điên lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The maddening noise from the construction site made it impossible to concentrate. (Tiếng ồn làm phát điên từ công trường khiến việc tập trung bất khả thi.)
    • Her maddening habit of always being late drove her friends crazy. (Thói quen làm phát điên của ấy luôn luôn đến muộn khiến bạn bè phát cáu.)
    • The slow, maddening pace of the traffic made us miss our flight. (Tốc độ chậm chạp, làm tức giận của giao thông khiến chúng tôi lỡ chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something maddening": thấy điều đó thật bực mình/điên người.
    • I find his constant excuses absolutely maddening. (Tôi thấy những lời bào chữa liên tục của anh ta thật sự điên người.)
  • "with maddening slowness/regularity": với sự chậm chạp/tính đều đặn một cách đáng bực mình.
    • The project progressed with maddening slowness. (Dự án tiến triển với một sự chậm chạp đáng bực mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Madden (động từ): làm cho ai đó phát điên, tức giận.
    • The constant delays maddened the passengers. (Những sự chậm trễ liên tục làm các hành khách phát điên.)
  • Maddeningly (trạng từ): một cách đáng bực mình, làm phát điên.
    • The answer was maddeningly simple. (Câu trả lời đơn giản một cách đáng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Exasperating: làm bực tức, làm phát cáu.
  • Infuriating: làm giận dữ, làm điên tiết.
  • Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng sự khó chịu.
  • Irritating: gây khó chịu, chọc tức.
Thành ngữ liên quan
  • Driving someone mad/crazy: làm ai đó phát điên (cùng nghĩa, nhưng thành ngữ thông dụng hơn).
    • The waiting is driving me mad! (Việc chờ đợi đang làm tôi phát điên lên!)
maddening

The ceaseless tumult of the jukebox was maddening.

tính từ
  1. làm phát điên lên, làm tức giận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự