displeasing

/dis'pli:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
displeasing

The child made a displeasing face after tasting the bitter medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, không hài lòng: "displeasing" mô tả điều đó gây ra cảm giác không vui, không hài lòng hoặc phản cảm.
    • Làm phật lòng, làm trái ý: Chỉ điều đó làm mếch lòng hoặc không đáp ứng được mong đợi, nguyện vọng của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The loud noise from the construction site was very displeasing. (Tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng rất khó chịu.)
    • His rude behavior was displeasing to everyone at the party. (Cử chỉ thô lỗ của anh ta đã làm mọi người trong bữa tiệc phật lòng.)
    • I find the new design aesthetically displeasing. (Tôi thấy thiết kế mới này khó chịu về mặt thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be displeasing to the eye/ear": khó chịu cho mắt/tai, gây phản cảm về thị giác/thính giác.

    • The combination of clashing colors was displeasing to the eye. (Sự kết hợp của những màu sắc chói nhau thật khó chịu cho mắt.)
  • "to find something displeasing": thấy điều đó khó chịu/không vừa ý.

    • The committee found the proposal displeasing and rejected it. (Ủy ban thấy đề xuất đó không vừa ý đã bác bỏ .)
Biến thể từ gần giống
  • Displease (động từ): làm phật lòng, làm không hài lòng.

    • His decision will displease many people. (Quyết định của anh ta sẽ làm nhiều người không hài lòng.)
  • Displeasure (danh từ): sự không hài lòng, sự bất bình.

    • She expressed her displeasure with the poor service. ( ấy bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
  • Distasteful: khó ưa, gây khó chịu.
  • Unsatisfactory: không thỏa đáng, không làm hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Pleasing: làm hài lòng, dễ chịu.
  • Agreeable: dễ chịu, vừa ý.
  • Satisfactory: thỏa đáng, làm hài lòng.
  • Delightful: thú vị, làm thích thú.
displeasing

The child made a displeasing face after tasting the bitter medicine.

tính từ
  1. khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn