infusible
/in'fju:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nóng chảy, không thể làm chảy ra: Chỉ tính chất của một chất không bị nóng chảy hoặc không thể làm cho nóng chảy được dưới tác dụng của nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le diamant est un matériau infusible. (Kim cương là một vật liệu không nóng chảy.)
- Cette substance est infusible à la température normale. (Chất này không nóng chảy ở nhiệt độ thường.)
- Substance infusible. (Chất không nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và luyện kim, thuật ngữ này được dùng để mô tả các vật liệu chịu lửa hoặc có nhiệt độ nóng chảy cực cao.
- Les creusets en graphite sont infusibles. (Những chiếc nồi nấu kim loại bằng than chì là không nóng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Infusibilité (danh từ giống cái): Tính không nóng chảy.
- L'infusibilité du tungstène est remarquable. (Tính không nóng chảy của vonfram rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Infondable: Không thể làm tan chảy.
- Résistant à la fusion: Có khả năng chịu đựng sự nóng chảy.
Từ trái nghĩa
- Fusible: Có thể nóng chảy.
- Fondable: Có thể làm tan chảy.
tính từ
- không nóng chảy
- Substance infusiblechất không nóng chảy