infusible

/in'fju:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
infusible

Une substance infusible résiste à la chaleur d'un bec Bunsen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nóng chảy, không thể làm chảy ra: Chỉ tính chất của một chất không bị nóng chảy hoặc không thể làm cho nóng chảy được dưới tác dụng của nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le diamant est un matériau infusible. (Kim cươngmột vật liệu không nóng chảy.)
    • Cette substance est infusible à la température normale. (Chất này không nóng chảynhiệt độ thường.)
    • Substance infusible. (Chất không nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học luyện kim, thuật ngữ này được dùng để mô tả các vật liệu chịu lửa hoặc nhiệt độ nóng chảy cực cao.
    • Les creusets en graphite sont infusibles. (Những chiếc nồi nấu kim loại bằng than chìkhông nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Infusibilité (danh từ giống cái): Tính không nóng chảy.
    • L'infusibilité du tungstène est remarquable. (Tính không nóng chảy của vonfram rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Infondable: Không thể làm tan chảy.
  • Résistant à la fusion: khả năng chịu đựng sự nóng chảy.
Từ trái nghĩa
  • Fusible: Có thể nóng chảy.
  • Fondable: Có thể làm tan chảy.
infusible

Une substance infusible résiste à la chaleur d'un bec Bunsen.

tính từ
  1. không nóng chảy
    • Substance infusible
      chất không nóng chảy

Từ gần giống