invisible
/in'vizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể trông thấy, vô hình: Chỉ những thứ không thể được nhìn thấy bằng mắt, hoặc không có hình dạng vật lý có thể nhận biết.
- Khó gặp, khó tiếp cận: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để miêu tả một người nào đó rất khó để gặp mặt hoặc tiếp cận.
Danh từ giống đực:
- Cái vô hình: Dùng để chỉ chung những thứ thuộc về thế giới tinh thần, tâm linh hoặc những thứ không thể nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les microbes sont invisibles à l'œil nu. (Vi khuẩn là vô hình đối với mắt thường.)
- Il a affronté un ennemi invisible. (Anh ấy đã đối mặt với một kẻ thù vô hình.)
- Ce célèbre écrivain est devenu invisible depuis son retrait. (Nhà văn nổi tiếng này đã trở nên khó gặp kể từ khi ông ấy rút lui.)
Danh từ giống đực:
- Il croit en l'invisible. (Anh ấy tin vào cái vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre invisible": Làm cho trở nên vô hình, biến mất.
- Le magicien a réussi à rendre la table invisible. (Nhà ảo thuật đã thành công trong việc làm chiếc bàn trở nên vô hình.)
"Main invisible" (thuật ngữ kinh tế): Bàn tay vô hình, một khái niệm do Adam Smith đưa ra.
- La théorie de la "main invisible" du marché. (Học thuyết về "bàn tay vô hình" của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Invisibilité (danh từ giống cái): Tính vô hình, tình trạng không thể nhìn thấy.
- L'invisibilité est un thème courant dans la science-fiction. (Tính vô hình là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
Invisiblement (trạng từ): Một cách vô hình.
- Les virus se propagent invisiblement. (Virus lây lan một cách vô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Imperceptible: Không thể nhận thấy, không thể cảm nhận được.
- Impalpable: Không thể sờ thấy, vô hình (thường dùng cho cảm giác trừu tượng).
- Introuvable: Không thể tìm thấy, khó gặp (cho nghĩa "khó gặp").
Từ trái nghĩa
- Visible: Có thể nhìn thấy, hữu hình.
- Apparent: Rõ ràng, hiển nhiên.
- Accessible: Có thể tiếp cận, dễ gặp.
Thành ngữ liên quan
- Être invisible comme un fantôme: Vô hình như một bóng ma (rất khó để nhìn thấy hoặc tìm thấy).
- Depuis son déménagement, il est invisible comme un fantôme. (Kể từ khi chuyển nhà, anh ta vô hình như một bóng ma.)
tính từ
- không thể trông thấy
- Invisible à l'oeil nukhông thể trông thấy bằng mắt thường
- vô hình
- Un danger invisiblemối nguy hiểm vô hình
- khó gặp
- Un ministre invisiblemột ông bộ trưởng khó gặp
danh từ giống đực
- cái vô hình