infaisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể làm được, không thể thực hiện được: Dùng để mô tả một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc ý tưởng mà người ta không thể hoàn thành hoặc thực hiện vì nó quá khó, không thực tế, hoặc bất khả thi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce projet est complètement infaisable dans les délais impartis. (Dự án này hoàn toàn không thể thực hiện được trong thời hạn đã định.)
- Réparer cette vieille voiture soi-même ? C'est infaisable ! (Tự sửa chiếc xe cũ này ư? Điều đó không thể làm được!)
- Sans le bon équipement, cette tâche est infaisable. (Không có đúng thiết bị, nhiệm vụ này không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose infaisable": làm cho điều gì đó trở nên bất khả thi.
- Le manque de budget a rendu le voyage infaisable. (Việc thiếu ngân sách đã làm cho chuyến đi trở nên không thể thực hiện được.)
"Considérer quelque chose comme infaisable": coi điều gì đó là không thể làm được.
- Les experts considèrent cette manœuvre comme infaisable. (Các chuyên gia coi thao tác này là không thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
Faisable (tính từ): có thể làm được, khả thi.
- C'est un objectif tout à fait faisable. (Đó là một mục tiêu hoàn toàn có thể thực hiện được.)
Infaisabilité (danh từ): tính không thể thực hiện được, tính bất khả thi.
- L'infaisabilité du projet est maintenant évidente. (Tính không thể thực hiện được của dự án giờ đã rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Impossible: không thể, bất khả thi.
- Irréalisable: không thể thực hiện được, không thể thực hiện.
- Impraticable: không thể thực hiện được, không khả thi (thường dùng cho kế hoạch, con đường).
Từ trái nghĩa
- Faisable: có thể làm được, khả thi.
- Réalisable: có thể thực hiện được.
- Possible: có thể.
tính từ
- không thể làm được
- Chose infaisableđiều không thể làm được