ingather
/'in,gæðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặt về, hái về: "Ingather" có nghĩa là thu hoạch mùa màng, mang hoa màu từ ngoài đồng về.
- Tập hợp, tụ họp: "Ingather" còn có nghĩa là thu thập, tập hợp người hoặc vật lại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The farmers will ingather the wheat before the storm. (Những người nông dân sẽ gặt lúa mì về trước cơn bão.)
- The leader sought to ingather all the scattered members of the community. (Vị lãnh đạo tìm cách tập hợp tất cả các thành viên đang tản mác của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ingather information": thu thập thông tin.
- Our team's first task is to ingather all relevant data. (Nhiệm vụ đầu tiên của nhóm chúng tôi là thu thập tất cả dữ liệu liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingathering (danh từ): sự thu hoạch mùa màng; sự tập hợp, cuộc tụ họp.
- The festival is an ingathering of people from all villages. (Lễ hội là một cuộc tụ họp của người dân từ khắp các làng.)
Từ đồng nghĩa
- Harvest (động từ): thu hoạch.
- Gather (động từ): thu thập, tụ tập.
- Assemble (động từ): tập hợp.
Lưu ý
- "Ingather" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "gather" hoặc "harvest" được sử dụng thường xuyên hơn.
động từ
- gặt về, hái về
- tập hợp, tụ họp