ingathering

/'in,gæðəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
ingathering

The charity launched an ingathering to provide food for hungry children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gặt hái, sự thu hoạch: Hành động thu gom, thu thập hoặc tập hợp lại, thường kết quả của một quá trình hoặc một mùa vụ.
    • Sự tụ họp, sự tập hợp: Hành động quy tụ, tập hợp mọi người lại với nhau, thường cho một mục đích cụ thể.
    • Nhóm người tụ họp: Một nhóm người đã được tập hợp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The autumn ingathering of crops is a busy time for farmers. (Việc thu hoạch mùa màng vào mùa thu thời gian bận rộn của nông dân.)
    • The festival is an annual ingathering of the whole community. (Lễ hội một cuộc tụ họp thường niên của toàn thể cộng đồng.)
    • The ingathering listened intently to the speaker. (Nhóm người tụ họp chăm chú lắng nghe diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingathering" có thể được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để chỉ một cuộc tập hợp linh thiêng hoặc lễ hội thu hoạch.

    • The church organized a spiritual ingathering for prayer and reflection. (Nhà thờ tổ chức một buổi tụ họp tâm linh để cầu nguyện suy ngẫm.)
  • Trong văn chương, từ này có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về việc thu thập những thứ trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm hoặc sức mạnh.

    • His travels were an ingathering of wisdom from many cultures. (Những chuyến du hành của ông một sự thu thập trí tuệ từ nhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingather (động từ): thu gom, tập hợp lại.
    • They worked to ingather the scattered documents. (Họ làm việc để thu gom các tài liệu bị phân tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvest (n): vụ thu hoạch.
  • Assembly (n): cuộc họp mặt, sự tập hợp.
  • Collection (n): sự thu thập, bộ sưu tập.
  • Congregation (n): hội chúng, nhóm người tụ họp (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

ingathering

The charity launched an ingathering to provide food for hungry children.

danh từ
  1. sự gặt về, sự hái về
  2. sự tụ họp
  3. đám người tụ họp

Từ đồng nghĩa