ingathering

/'in,gæðəriɳ/
danh từ
  1. sự gặt về, sự hái về
  2. sự tụ họp
  3. đám người tụ họp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ingathering
The charity launched an ingathering to provide food for hungry children.