ingenuity

/,indʤi'nju:iti/
Học thuật
Thân thiện
ingenuity

The engineer's ingenuity solved the problem with a simple mechanical device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài khéo léo, sự tinh xảo: Khả năng sáng tạo khéo léo trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những thứ mới mẻ thông minh.
    • Tính chất khéo léo, sự thông minh sáng tạo: Phẩm chất thể hiện sự thông minh, sáng tạo khả năng ứng biến một cách tài tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer's ingenuity solved the complex problem with a simple, low-cost solution. (Tài khéo léo của kỹ sư đã giải quyết vấn đề phức tạp bằng một giải pháp đơn giản, chi phí thấp.)
    • We admire the ingenuity of the ancient builders who constructed these structures without modern tools. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự tinh xảo của những người thợ xây cổ đại, những người đã dựng nên các công trình này không công cụ hiện đại.)
    • Her ingenuity in the kitchen allows her to create delicious meals from basic ingredients. (Sự khéo léo của ấy trong bếp cho phép ấy tạo ra những bữa ăn ngon từ những nguyên liệu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a display/flash of ingenuity": một sự thể hiện/thoáng hiện của tài khéo léo.

    • The invention was a remarkable display of human ingenuity. (Phát minh đó một sự thể hiện đáng chú ý của tài khéo léo con người.)
  • "to rely on one's ingenuity": dựa vào tài khéo léo của bản thân.

    • Stranded on the island, they had to rely on their ingenuity to survive. (Mắc kẹt trên đảo, họ phải dựa vào tài khéo léo của mình để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingenious (adj): khéo léo, tài tình, thông minh sáng tạo.

    • He came up with an ingenious plan. (Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tài tình.)
  • Ingeniously (adv): một cách khéo léo, tài tình.

    • The device was ingeniously designed. (Thiết bị được thiết kế một cách tài tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleverness: sự thông minh, lanh lợi.
  • Creativity: sự sáng tạo.
  • Inventiveness: tính sáng chế, khả năng phát minh.
  • Resourcefulness: sự tháo vát, khả năng xoay sở.
Từ trái nghĩa
  • Clumsiness: sự vụng về.
  • Ineptitude: sự bất tài, thiếu khả năng.
  • Unimaginativeness: sự thiếu óc tưởng tượng, thiếu sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • "Necessity is the mother of invention (and ingenuity)": Sự cần thiết mẹ đẻ của phát minh ( tài khéo léo). (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những khó khăn thường thúc đẩy con người tìm ra những giải pháp sáng tạo khéo léo.)
ingenuity

The engineer's ingenuity solved the problem with a simple mechanical device.

danh từ
  1. tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)