cleverness

/'klevənis/
danh từ
  1. sự lanh lợi, sự thông minh
  2. sự tài giỏi
  3. sự thần tình, sự tài tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cleverness"

cleverness
A detective uses cleverness to solve a tricky puzzle.