inventiveness
/in'ventivnis/
Học thuậtThân thiện
She shows great inventiveness in building a model bridge from everyday objects.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài phát minh, tài sáng chế: Khả năng tạo ra những ý tưởng, thiết bị hoặc phương pháp mới và hữu ích.
- Óc sáng tạo: Năng lực tư duy độc đáo, khả năng tưởng tượng và tạo ra cái mới một cách thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her inventiveness solved a problem we had struggled with for years. (Tài phát minh của cô ấy đã giải quyết một vấn đề mà chúng tôi vật lộn trong nhiều năm.)
- The success of the startup was due to the team's remarkable inventiveness. (Thành công của công ty khởi nghiệp là nhờ vào óc sáng tạo đáng chú ý của nhóm.)
- We need to encourage inventiveness in our students. (Chúng ta cần khuyến khích óc sáng tạo ở học sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a flash of inventiveness": một tia sáng của sự sáng tạo, một ý tưởng sáng tạo bất chợt.
- The design was the result of a sudden flash of inventiveness. (Thiết kế là kết quả của một tia sáng sáng tạo bất chợt.)
"sheer inventiveness": sự sáng tạo thuần túy, hoàn toàn dựa trên khả năng sáng tạo.
- The artist's work is celebrated for its sheer inventiveness. (Tác phẩm của nghệ sĩ được tán dương vì sự sáng tạo thuần túy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Inventive (tính từ): có óc sáng tạo, có tài phát minh.
- He is an inventive engineer. (Anh ấy là một kỹ sư có óc sáng tạo.)
Invent (động từ): phát minh, sáng chế.
- Who invented the telephone? (Ai đã phát minh ra điện thoại?)
Invention (danh từ): sự phát minh; vật được phát minh.
- The light bulb was a great invention. (Bóng đèn điện là một phát minh vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Creativity: sự sáng tạo, tính sáng tạo.
- Ingenuity: tài khéo léo, sự tài tình.
- Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
- Resourcefulness: sự tháo vát, khả năng xoay sở.
Từ trái nghĩa
- Unimaginativeness: sự thiếu trí tưởng tượng.
- Derivativeness: tính chất sao chép, bắt chước.
- Conventionality: tính quy ước, thông thường.
She shows great inventiveness in building a model bridge from everyday objects.
danh từ
- tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo