ingloriousness
/in'glɔ:riəs/
Học thuậtThân thiện
An artist works in quiet obscurity, far from the spotlight of ingloriousness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhục nhã, sự ô nhục: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị mất danh dự, không vinh quang, gắn liền với sự thất bại hoặc hành động đáng xấu hổ.
- Sự không có tên tuổi, sự vô danh: Tình trạng không được biết đến, không có danh tiếng hay sự nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ingloriousness of his defeat was a heavy burden. (Tính chất nhục nhã trong thất bại của anh ta là một gánh nặng.)
- He feared the ingloriousness of being forgotten by history. (Anh ta sợ sự vô danh của việc bị lịch sử lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the ingloriousness of anonymity": sự vô danh không vinh quang.
- The artist struggled with the ingloriousness of anonymity before his big break. (Người nghệ sĩ vật lộn với sự vô danh không vinh quang trước khi có bước đột phá lớn.)
"to sink into ingloriousness": chìm vào sự ô nhục/vô danh.
- After the scandal, the politician sank into ingloriousness. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã chìm vào sự ô nhục.)
Biến thể và từ gần giống
Inglorious (tính từ): nhục nhã, ô nhục; không vinh quang, không danh tiếng.
- an inglorious retreat (một cuộc rút lui nhục nhã)
Glory (danh từ): vinh quang, danh tiếng. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "ingloriousness").
Từ đồng nghĩa
- Disgrace (n): sự ô nhục, sự mất thể diện.
- Obscurity (n): sự vô danh, sự mờ nhạt.
- Infamy (n): sự ô danh, tiếng xấu (nhấn mạnh vào danh tiếng xấu hơn là sự vô danh).
Từ trái nghĩa
- Gloriousness (n): sự vinh quang, sự rạng rỡ.
- Fame (n): danh tiếng, sự nổi tiếng.
- Honor (n): danh dự, sự vinh dự.
An artist works in quiet obscurity, far from the spotlight of ingloriousness.
danh từ
- tính chất nhục nhã
- sự không có tên tuổi, sự không có tiếng tăm