ingratitude
/in'grætitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bội bạc, sự phụ bạc: Hành động hoặc thái độ không biết ơn, không ghi nhớ hay đền đáp lại những ân huệ, sự giúp đỡ đã nhận được từ người khác.
- (Từ cũ) Sự bạc bẽo: Trạng thái hoặc tính chất không mang lại sự hài lòng, phần thưởng xứng đáng, thường dùng để nói về một công việc vất vả mà kết quả không tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son ingratitude envers ses bienfaiteurs est choquante. (Sự bội bạc của anh ta đối với những ân nhân thật là sốc.)
- Il a été blessé par l'ingratitude de son ami après tout son soutien. (Anh ấy đã bị tổn thương bởi sự phụ bạc của người bạn sau tất cả sự ủng hộ của mình.)
- L'ingratitude d'une tâche (Sự bạc bẽo của một công việc - công việc vất vả mà không được đền đáp xứng đáng).
Các cách sử dụng nâng cao
"Payer d'ingratitude": Đáp trả bằng sự vô ơn, bội bạc.
- Après des années de dévouement, elle a payé son mentor d'ingratitude. (Sau nhiều năm tận tụy, cô ấy đã đáp trả người thầy của mình bằng sự bội bạc.)
"Tomber dans l'ingratitude": Rơi vào tình trạng/ bị coi là kẻ vô ơn.
- En refusant de l'aider, je crains de tomber dans l'ingratitude. (Bằng việc từ chối giúp anh ta, tôi sợ mình sẽ bị coi là kẻ bội bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Ingrat (tính từ): Vô ơn, bội bạc.
- Un fils ingrat (Một người con vô ơn).
Reconnaissance (danh từ giống cái - từ trái nghĩa): Lòng biết ơn, sự nhận biết.
- Montrer sa reconnaissance (Bày tỏ lòng biết ơn).
Từ đồng nghĩa
- Manque de reconnaissance: Sự thiếu lòng biết ơn.
- Oubli des bienfaits: Sự lãng quên những ân huệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ingratitude" trong tiếng Pháp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ đi kèm như "montrer de l'ingratitude" - thể hiện sự vô ơn.)
Thành ngữ liên quan
- L'ingratitude est le prix du monde (Thành ngữ cũ): Sự vô ơn là cái giá của thế gian (ý nói con người thường hay vô ơn).
- Nourrir un serpent dans son sein (Nuôi rắn trong người - thành ngữ có nghĩa tương đương): Giúp đỡ một người sau đó lại bị chính người đó phản bội, hãm hại.
danh từ giống cái
- sự bội bạc, sự phụ bạc
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự bạc bẽo
- L'ingratitude d'une tâchesự bạc bẽo của một công việc