inhabile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khéo léo, vụng về: Chỉ sự thiếu kỹ năng, sự khéo léo hoặc tài năng cần thiết để thực hiện một việc gì đó một cách tốt đẹp.
- Không đủ tư cách (pháp lý): Trong lĩnh vực pháp luật, chỉ một người không có đủ năng lực pháp lý hoặc quyền hạn để thực hiện một hành vi pháp lý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (không khéo léo):
- Il est inhabile dans ses mouvements. (Anh ấy cử động rất vụng về.)
- Une réponse inhabile a aggravé la situation. (Một câu trả lời vụng về đã làm tình hình trầm trọng hơn.)
- Tính từ (không đủ tư cách pháp lý):
- Un mineur est considéré comme inhabile à contracter seul. (Một người chưa thành niên được coi là không đủ tư cách để tự mình ký kết hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inhabile à + infinitif": Không có khả năng (làm gì đó), không đủ tư cách (để làm gì đó).
- Le tribunal l'a jugé inhabile à gérer ses biens. (Tòa án đã phán quyết ông ta không đủ tư cách quản lý tài sản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhabileté (danh từ giống cái): Sự vụng về, sự thiếu khéo léo; tình trạng không đủ tư cách pháp lý.
- L'inhabileté de son geste était évidente. (Sự vụng về trong cử chỉ của anh ta thật rõ ràng.)
- Maladroit, gauche (tính từ): Vụng về, lóng ngóng (đồng nghĩa với nghĩa "không khéo léo").
- Incapable (tính từ): Không có khả năng (có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Malhabile: Vụng về, không khéo tay.
- Incompétent: Thiếu năng lực, không đủ khả năng.
- Inapte: Không thích hợp, không có năng khiếu.
Từ trái nghĩa
- Habile: Khéo léo, tài giỏi; đủ tư cách pháp lý.
- Adroit: Khéo léo, lanh lợi.
- Capable: Có khả năng, có năng lực.
- Apte: Thích hợp, có năng khiếu.
tính từ
- (văn học) không khéo, vụng
- (luật học, pháp lý) không đủ tư cách
- Inhabile à testerkhông đủ tư cách lập chúc thư