inhabilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự không đủ tư cách: Tình trạng một người bị tước hoặc mất đi khả năng thực hiện một số quyền phápnhất định, như quyền bầu cử, quyền giữ một chức vụ công, hoặc quyền thực hiện một số hành vi phápcụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tribunal a prononcé son inhabilité à gérer ses biens. (Tòa án đã tuyên bố sự không đủ tư cách của ông ta trong việc quảntài sản của mình.)
    • L'inhabilité électorale est une conséquence de cette condamnation. (Sự không đủ tư cách bầu cửmột hậu quả của bản án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhabilité à succéder": Sự không đủ tư cách thừa kế.

    • Son crime entraîne son inhabilité à succéder. (Hành vi phạm tội của anh ta dẫn đến sự không đủ tư cách thừa kế.)
  • "Inhabilité à témoigner": Sự không đủ tư cách làm chứng.

    • En raison de son lien de parenté, son inhabilité à témoigner a été retenue. (Do mối quan hệ họ hàng, sự không đủ tư cách làm chứng của ta đã được chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhabile (tính từ): Không đủ tư cách, không năng lực (về mặt pháp lý).

    • Un héritier inhabile. (Một người thừa kế không đủ tư cách.)
  • Réhabilitation (danh từ giống cái): Sự phục hồi tư cách, sự khôi phục quyền công dân.

    • Il a obtenu sa réhabilitation après dix ans. (Ông ta đã được phục hồi tư cách sau mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incapacité légale: Sự bất tư cách pháp lý, sựnăng lực pháp lý.
  • Déchéance: Sự tước quyền, sự truất quyền.
Các cụm từ liên quan
  • Prononcer l'inhabilité: Tuyên bố sự không đủ tư cách.

    • Le juge a prononcé l'inhabilité du père. (Thẩm phán đã tuyên bố sự không đủ tư cách của người cha.)
  • Être frappé d'inhabilité: Bị áp dụng hình phạt không đủ tư cách.

    • L'ancien maire est frappé d'inhabilité à exercer toute fonction publique. (Cựu thị trưởng bị áp dụng hình phạt không đủ tư cách để đảm nhiệm bất kỳ chức vụ công nào.)
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự không đủ tư cách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống