inhabitation
/in,hæbi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ở, sự cư trú: Hành động sống ở một nơi nào đó một cách thường xuyên hoặc lâu dài, áp dụng cho cả con người và động vật.
- Nơi ở, nơi cư trú: Địa điểm, khu vực nơi một người, một nhóm người hoặc một loài động vật sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inhabitation of this island dates back thousands of years. (Sự cư trú trên hòn đảo này có từ hàng nghìn năm trước.)
- Human inhabitation has changed the landscape. (Sự cư trú của con người đã làm thay đổi cảnh quan.)
- The cave shows signs of ancient inhabitation. (Hang động cho thấy dấu vết của nơi cư trú cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patterns of inhabitation": Các kiểu mẫu hoặc cách thức cư trú.
- The study focuses on changing patterns of urban inhabitation. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu mẫu cư trú đô thị đang thay đổi.)
"Continuous inhabitation": Sự cư trú liên tục, không gián đoạn.
- This village has a history of continuous inhabitation for over five centuries. (Ngôi làng này có lịch sử cư trú liên tục trong hơn năm thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Inhabit (động từ): Sống ở, cư trú tại.
- Various birds inhabit this forest. (Nhiều loài chim sinh sống trong khu rừng này.)
Inhabitant (danh từ): Cư dân, người/loài vật cư trú.
- The inhabitants of the city are very friendly. (Cư dân của thành phố rất thân thiện.)
Habitation (danh từ): (Từ đồng nghĩa gần) Sự ở, nơi ở.
- The area is not suitable for human habitation. (Khu vực này không thích hợp cho con người cư trú.)
Từ đồng nghĩa
- Residence: Nơi cư trú, sự cư ngụ (nhấn mạnh đến nơi ở).
- Dwelling: Sự cư ngụ, chỗ ở.
- Occupation: Sự chiếm đóng, sự ở (có thể mang sắc thái chiếm giữ một không gian).
Lưu ý sử dụng
- "Inhabitation" là một danh từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, lịch sử hoặc nhân chủng học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có thể dùng để nói về sự cư trú của cả con người và các loài động vật.
danh từ
- sự ở, sự cư trú
- nơi ở, nơi cư trú