habitation

/,hæbi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
habitation

The family's habitation was a small cottage near the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ở, sự trú: Chỉ hành động sống, ngụ tại một nơi nào đó, thường mang tính ổn định hoặc lâu dài. Nghĩa này áp dụng cho cả con người động vật.
    • Nơi ở, nhà ở: Chỉ một nơi chốn cụ thể được dùng để sinh sống, có thể một ngôi nhà, một căn hộ hoặc một khu vực trú.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "sự trú"):

    • The house was declared unfit for human habitation. (Ngôi nhà đã bị tuyên bố không phù hợp cho con người trú.)
    • The island showed signs of ancient habitation. (Hòn đảo cho thấy những dấu hiệu của sự trú cổ xưa.)
  • Danh từ (nghĩa "nơi ở"):

    • They built a simple habitation in the forest. (Họ đã xây dựng một nơiđơn sơ trong rừng.)
    • These caves served as habitations for early humans. (Những hang động này từng nơicho con người thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfit for habitation": Không phù hợp để ở, không an toàn cho việc trú.

    • After the flood, many homes were rendered unfit for habitation. (Sau trận , nhiều ngôi nhà đã trở nên không phù hợp để ở.)
  • "Permanent habitation": Sự trú thường xuyên, lâu dài.

    • There is no evidence of permanent habitation on the continent before that era. (Không bằng chứng về sự trú lâu dài trên lục địa trước thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitable (tính từ): Có thểđược.

    • The astronauts made the space station habitable. (Các phi hành gia đã biến trạm không gian thành nơi có thểđược.)
  • Inhabitant (danh từ): Cư dân, người trú.

    • The inhabitants of the village are very friendly. (Cư dân của ngôi làng rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwelling (danh từ): Nơi ở, chỗ ở.
  • Residence (danh từ): Nơi trú, dinh thự.
  • Abode (danh từ): Nơi ở, chỗ ở (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "habitation" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "habitation".)

habitation

The family's habitation was a small cottage near the forest.

danh từ
  1. sự ở, sự trú
    • fit for habitation
      có thểđược
  2. nhà ở, nơi cứ trú