habitation

/,hæbi'teiʃn/
danh từ
  1. sự ở, sự trú
    • fit for habitation
      có thểđược
  2. nhà ở, nơi cứ trú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "habitation"

habitation
The family's habitation was a small cottage near the forest.