inhaler
/in'heilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Hít vào: Hành động hít một chất, thường là thuốc dưới dạng khí hoặc hơi, vào phổi qua mũi hoặc miệng để điều trị bệnh.
- Hít, hấp thụ (nghĩa rộng): Hành động hít không khí, mùi hương hoặc một chất nào đó vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin lui a dit d'inhaler le médicament deux fois par jour. (Bác sĩ bảo anh ấy hít thuốc hai lần một ngày.)
- Il faut éviter d'inhaler ces fumées toxiques. (Phải tránh hít những khói độc này.)
- Elle aime inhaler l'odeur du café fraîchement moulu le matin. (Cô ấy thích hít mùi cà phê mới xay vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inhaler profondément": Hít sâu, hít một hơi thật dài và sâu.
- Avant de plonger, il inhale profondément. (Trước khi lặn, anh ấy hít một hơi thật sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhalateur (danh từ giống đực): Ống hít, dụng cụ dùng để hít thuốc.
- Il utilise un inhalateur pour son asthme. (Anh ấy dùng một ống hít cho bệnh hen suyễn của mình.)
- Inhalation (danh từ giống cái): Sự hít vào; phương pháp điều trị bằng cách hít hơi thuốc.
- Une inhalation de vapeur peut dégager le nez. (Một lần xông hơi có thể làm thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Aspirer: Hút vào, hít vào (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hút bụi).
- Respirer: Hô hấp, thở (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ quá trình hít vào và thở ra).
Từ trái nghĩa
- Exhaler: Thở ra, tỏa ra (mùi hương, hơi nước...).
- Expirer: Thở ra (không khí từ phổi).
ngoại động từ
- (y học) hít
- Inhaler de l'étherhít ête