inherency

inherency

The concept of inherency is a fundamental part of philosophical study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cố hữu, tính vốn : "Inherency" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó tồn tại như một đặc điểm cố định, không thể tách rời khỏi bản chất của sự vật.
    • Sự gắn liền bản chất: Khái niệm này thường được dùng trong triết học, ngôn ngữ học hoặc luật pháp để mô tả một thuộc tính không thì sự vật không thể chính .
dụ sử dụng
  • (Tính cố hữu của hiện tượng đa nghĩa trong ngôn ngữ con người một chủ đề hấp dẫn.)
  • (Luật sư lập luận về tính cố hữu của quyền riêng tư trong hiến pháp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính vốn có của các đặc điểm di truyền trong sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherency in argumentation": Trong tranh luận, "inherency" thường được dùng để chỉ một khuyết điểm hoặc vấn đề cố hữu trong một hệ thống, không thể giải quyết nếu không thay đổi bản chất của hệ thống đó.

    • The debater pointed out the inherency of the flaw in the current policy. (Người tranh luận chỉ ra tính cố hữu của khiếm khuyết trong chính sách hiện tại.)
  • "Inherency of rights": Trong triết học chính trị, từ này được dùng để khẳng định rằng một số quyền tự nhiên không thể chuyển nhượng.

    • The inherency of human dignity is a cornerstone of modern ethics. (Tính cố hữu của phẩm giá con người nền tảng của đạo đức học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inherent (tính từ): cố hữu, vốn .
    • The risks are inherent in the job. (Những rủi ro cố hữu trong công việc này.)
  • Inhere (động từ): tồn tại như một đặc điểm cố hữu.
    • The power to change inheres in the people. (Quyền lực thay đổi tồn tại cố hữu trong nhân dân.)
  • Inherence (danh từ, đồng nghĩa với inherency): trạng thái cố hữu.
    • The inherence of beauty in nature is undeniable. (Tính cố hữu của cái đẹp trong tự nhiên không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrinsicality: tính nội tại, bản chất bên trong.
  • Essentiality: tính thiết yếu, bản chất.
  • Naturalness: tính tự nhiên, vốn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "inherency". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như: - Inherency of...: tính cố hữu của... - Inherency to...: (ít dùng) thuộc về bản chất của...

Thành ngữ liên quan
  • In the nature of things: theo bản chất của sự vật (thể hiện ý tưởng về tính cố hữu).
    • It is in the nature of things that change happens. (Theo bản chất của sự vật, sự thay đổi xảy ra.)