unharness
/'ʌn'hɑ:nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo yên cương, tháo dây cương (cho ngựa hoặc động vật kéo xe): Hành động tháo bỏ bộ dây nịt, yên cương hoặc dây buộc ra khỏi một con vật, thường là ngựa, để giải phóng nó.
- Tháo bỏ thiết bị, dụng cụ (mang tính ẩn dụ): Hành động tháo bỏ hoặc giải phóng ai đó hoặc thứ gì đó khỏi một thiết bị kiểm soát hoặc hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After the long journey, the farmer unharnessed the horses and led them to the stable. (Sau chuyến đi dài, người nông dân tháo yên cương cho những con ngựa và dẫn chúng vào chuồng.)
- The soldier carefully unharnessed the pack mule to give it a rest. (Người lính cẩn thận tháo dây cương cho con la chở hàng để nó nghỉ ngơi.)
- The new policy aims to unharness the creative potential of the employees. (Chính sách mới nhằm mục đích giải phóng tiềm năng sáng tạo của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unharness oneself from something": Tự giải phóng bản thân khỏi điều gì đó (mang tính ẩn dụ).
- She decided to unharness herself from the burdens of her past. (Cô ấy quyết định giải phóng bản thân khỏi gánh nặng của quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Harness (ngoại động từ): Đóng yên cương, buộc dây cương; khai thác, kiểm soát (một nguồn năng lượng, tiềm năng).
- to harness a horse (đóng yên cương cho ngựa)
- to harness solar energy (khai thác năng lượng mặt trời)
Unbridle (ngoại động từ): Tháo dây cương (nghĩa đen); để cho tự do, không kiềm chế (nghĩa bóng).
- Unyoke (ngoại động từ): Tháo ách (cho trâu bò); giải phóng khỏi gánh nặng.
Từ đồng nghĩa
- Unfasten: tháo ra, mở ra.
- Release: thả ra, giải phóng.
- Free: giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
- Harness: đóng yên cương, kiểm soát.
- Bridle: đóng dây cương.
- Restrain: kiềm chế, hạn chế.
ngoại động từ
- tháo yên cương (ngựa)
- bỏ giáp, bỏ vũ khí (cho một kỵ sĩ)