inhibited

Adjective
  1. bị ngăn cản, hạn chế, bị ức chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inhibited"

inhibited
She felt inhibited and couldn't speak in front of the large audience.