inhomogeneous

/in,hɔmə'dʤi:njəs/
Học thuật
Thân thiện
inhomogeneous

The mixture appears inhomogeneous under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng nhất, không đồng đều: Mô tả một vật thể, chất liệu, hoặc hệ thống thành phần, cấu trúc, hoặc tính chất thay đổi từ phần này sang phần khác, không giống nhaumọi điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mixture was inhomogeneous, with clumps of powder visible throughout the liquid. (Hỗn hợp không đồng nhất, với các cục bột có thể nhìn thấy khắp chất lỏng.)
    • The population distribution in the country is highly inhomogeneous. (Sự phân bố dân cưđất nước này rất không đồng đều.)
    • An inhomogeneous magnetic field can affect the experiment's results. (Một từ trường không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học vật : Dùng để mô tả các phương trình, trường, hoặc môi trường các tham số thay đổi theo vị trí.
    • The inhomogeneous differential equation requires a particular solution. (Phương trình vi phân không thuần nhất đòi hỏi một nghiệm riêng.)
  • Trong khoa học vật liệu: Chỉ vật liệu cấu trúc vi hoặc thành phần hóa học thay đổi.
    • The alloy's inhomogeneous structure leads to varying mechanical properties. (Cấu trúc không đồng nhất của hợp kim dẫn đến các tính chất học thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhomogeneity (danh từ): Sự không đồng nhất, tính không đồng đều; một vùng hoặc đặc điểm không đồng nhất.
    • The inhomogeneity of the sample was measured. (Sự không đồng nhất của mẫu đã được đo lường.)
  • Non-uniform (tính từ): Không đều, không đồng dạng. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
    • The beam exhibited non-uniform intensity. (Chùm tia thể hiện cường độ không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterogeneous: Không đồng nhất, gồm nhiều thành phần khác nhau.
  • Non-uniform: Không đều, không đồng dạng.
  • Variegated: Lốm đốm, nhiều màu sắc hoặc kiểu dáng khác nhau (nghĩa ẩn dụ cho sự không đồng nhất).
Từ trái nghĩa
  • Homogeneous: Đồng nhất, thuần nhất.
  • Uniform: Đồng đều, nhất quán.
inhomogeneous

The mixture appears inhomogeneous under the microscope.

tính từ
  1. không đồng nhất, không đồng đều

Từ tương tự