inhumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mai táng, chôn cất: Hành động đặt một thi thể đã qua đời vào nơi an nghỉ cuối cùng, thườngdưới lòng đất, như một phần của nghi thức tang lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils vont inhumer leur grand-père au cimetière familial. (Họ sẽ chôn cất ông nội của họ tại nghĩa trang gia đình.)
    • La loi exige d'inhumer les corps dans un délai précis. (Luật pháp yêu cầu phải mai táng thi thể trong một thời hạn nhất định.)
    • Après la cérémonie, on a inhumé la défunte. (Sau buổi lễ, người ta đã mai táng người quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inhumé": được chôn cất (dạng bị động).

    • Il a souhaité être inhumé dans son village natal. (Ông ấy đã mong muốn được chôn cất tại ngôi làng quê hương của mình.)
  • "Lieu d'inhumation": nơi chôn cất, huyệt mộ.

    • Le lieu d'inhumation est choisi par la famille. (Nơi chôn cất được gia đình lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhumation (danh từ giống cái): sự mai táng, lễ chôn cất.

    • L'inhumation aura lieu demain matin. (Lễ mai táng sẽ diễn ra vào sáng mai.)
  • Inhumable (tính từ): có thể chôn cất được (theo quy định).

    • Ce terrain est déclaré inhumable par la mairie. (Khu đất này được tòa thị chính tuyên bốcó thể chôn cất được.)
Từ đồng nghĩa
  • Enterrer: chôn, chôn cất (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho người vật).
  • Ensevelir: chôn vùi, mai táng (mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa).
Từ trái nghĩa
  • Exhumer: khai quật, đào lên (hài cốt).
  • Crémation (danh từ): sự hỏa táng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inhumer".)

ngoại động từ
  1. mai táng, chôn cất

Từ trái nghĩa

Từ gần giống