animer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có sinh khí, làm cho hoạt động, nhộn nhịp lên: "animer" chỉ hành động mang lại sức sống, sự náo nhiệt hoặc hoạt động cho một nơi chốn, một bầu không khí.
- Làm cho sôi nổi, linh hoạt lên: "animer" được dùng để chỉ việc làm cho một cuộc trò chuyện, một buổi gặp mặt trở nên sinh động và thú vị hơn.
- Thúc đẩy, khích lệ, làm động lực: "animer" còn có nghĩa là thúc đẩy ai đó hành động, hoặc là động lực bên trong dẫn dắt một hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Những người mới đến đã làm cho khu phố cổ nhộn nhịp hẳn lên.)
- (Anh ấy biết cách làm cho cuộc trò chuyện sôi nổi lên bằng sự hài hước.)
- ("Thúc đẩy dân chúng chống lại tầng lớp quý tộc".)
- Animé des meilleures intentions. (Được thúc đẩy bằng những ý định tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animer une émission / un débat": Dẫn chương trình truyền hình/radio hoặc điều phối một cuộc tranh luận.
- Elle anime une émission culturelle sur France Inter. (Cô ấy dẫn một chương trình văn hóa trên đài France Inter.)
- "Animer une réunion / un atelier": Chủ trì, điều hành một cuộc họp hoặc một buổi hội thảo, workshop.
- Un consultant externe viendra animer l'atelier de formation. (Một chuyên gia tư vấn bên ngoài sẽ đến điều hành buổi hội thảo đào tạo.)
- "Être animé par (un sentiment)": Được thúc đẩy bởi (một tình cảm, cảm xúc).
- Son geste était animé par la générosité. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi lòng hào hiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Animation (danh từ giống cái):
- Sự nhộn nhịp, sinh khí: Il y a beaucoup d'animation dans les rues. (Có rất nhiều sự nhộn nhịp trên các con phố.)
- Hoạt động (giải trí, văn hóa): Le centre propose des animations pour les enfants. (Trung tâm tổ chức các hoạt động cho trẻ em.)
- Nghệ thuật làm phim hoạt hình: Il étudie l'animation à l'école de cinéma. (Anh ấy học làm phim hoạt hình ở trường điện ảnh.)
- Animateur, Animatrice (danh từ): Người dẫn chương trình, người điều hành hoạt động.
- L'animatrice du club de lecture est très dynamique. (Người điều hành câu lạc bộ đọc sách rất năng động.)
- Animé, e (tính từ):
- Nhộn nhịp, sôi nổi: Un quartier très animé. (Một khu phố rất nhộn nhịp.)
- Sinh động, linh hoạt: Un visage animé. (Một khuôn mặt sinh động.)
- (Cổ sinh vật học) Có sự sống: Le monde animé. (Thế giới sinh vật / có sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
- Dynamiser: Làm cho năng động, sinh động hóa.
- Encourager: Khích lệ, động viên.
- Diriger: Chỉ đạo, hướng dẫn (nghĩa trong "animer une réunion").
Từ trái nghĩa
- Calmer: Làm dịu, làm yên tĩnh.
- Ralentir: Làm chậm lại.
- Décourager: Làm nản lòng.
Thành ngữ / Cụm từ cố định
- "Animer le jeu": Làm cho trò chơi sôi nổi lên; (trong thể thao) là người tạo ra các pha tấn công, điều khiển nhịp trận đấu.
- Le milieu de terrain anime le jeu de son équipe. (Tiền vệ trung tâm điều khiển nhịp trận đấu cho đội của anh ta.)
ngoại động từ
- làm cho có sinh khí, làm cho hoạt động lên
- Les nouveaux arrivants ont animé le vieux quartiernhững người mới đến đã làm cho khu phố cổ nhộn nhịp hẳn lên
- làm cho sôi nổi lên, làm cho linh hoạt lên
- Animer la conversationlàm cho cuộc chuyện trò sôi nổi lên
- thúc đẩy; khích lệ
- "Animant le peuple contre la noblesse" (Boss.)thúc đẩy dân chúng chống lại tầng lớp quý tộc
- Animé des meilleures intentionsđược thúc đẩy bằng những ý định tốt nhất