exhumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai quật, đào lên: Hành động đào, bới lên một thứ gì đó đã bị chôn vùi, thường là dưới đất.
- Moi ra; nhắc lại, gợi lại: Hành động tìm lại, làm sống dậy một thứ gì đó đã bị lãng quên, như một ký ức, một thông tin, hoặc một cảm xúc cũ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les archéologues ont exhumé des poteries anciennes. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được những đồ gốm cổ.)
- Il a exhumé de vieilles photos dans le grenier. (Anh ấy đã moi ra những bức ảnh cũ trên gác mái.)
- Le journaliste a exhumé un scandale oublié. (Nhà báo đã moi ra một vụ bê bối đã bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exhumer un souvenir": gợi lại một kỷ niệm.
- Cette musique exhume des souvenirs d'enfance. (Bản nhạc này gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.)
- "Exhumer la vérité": moi móc, làm sáng tỏ sự thật (đã bị che giấu).
- L'enquête a permis d'exhumer la vérité. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhumation (danh từ giống cái): sự khai quật, sự đào bới lên.
- L'exhumation du corps a été ordonnée par le juge. (Việc khai quật thi thể đã được thẩm phán ra lệnh.)
- Inhumer (ngoại động từ): chôn cất (nghĩa trái ngược).
- Il est interdit d'inhumer dans ce terrain. (Cấm chôn cất trong khu đất này.)
Từ đồng nghĩa
- Déterrer: đào lên, khai quật (nghĩa đen).
- Ressusciter: làm sống lại (nghĩa bóng, thường dùng cho ký ức, cảm xúc).
- Retrouver: tìm lại.
Thành ngữ liên quan
- Exhumer le passé: đào bới quá khứ (thường theo nghĩa tiêu cực, gợi lại những chuyện không hay).
- À quoi bon exhumer le passé ? (Đào bới quá khứ để làm gì?)
ngoại động từ
- khai quật, đào lên
- moi ra; nhắc lại, gợi lại
- Exhumer un nom oubliénhắc lại một tên đã quên
- Exhumer de vieilles rancunesgợi lại những mối hiềm thù cũ