exhumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai quật, đào lên: Hành động đào, bới lên một thứ đó đã bị chôn vùi, thườngdưới đất.
    • Moi ra; nhắc lại, gợi lại: Hành động tìm lại, làm sống dậy một thứ đó đã bị lãng quên, như mộtức, một thông tin, hoặc một cảm xúc .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les archéologues ont exhumé des poteries anciennes. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được những đồ gốm cổ.)
    • Il a exhumé de vieilles photos dans le grenier. (Anh ấy đã moi ra những bức ảnh trên gác mái.)
    • Le journaliste a exhumé un scandale oublié. (Nhà báo đã moi ra một vụ bê bối đã bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exhumer un souvenir": gợi lại một kỷ niệm.
    • Cette musique exhume des souvenirs d'enfance. (Bản nhạc này gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "Exhumer la vérité": moi móc, làm sáng tỏ sự thật (đã bị che giấu).
    • L'enquête a permis d'exhumer la vérité. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhumation (danh từ giống cái): sự khai quật, sự đào bới lên.
    • L'exhumation du corps a été ordonnée par le juge. (Việc khai quật thi thể đã được thẩm phán ra lệnh.)
  • Inhumer (ngoại động từ): chôn cất (nghĩa trái ngược).
    • Il est interdit d'inhumer dans ce terrain. (Cấm chôn cất trong khu đất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Déterrer: đào lên, khai quật (nghĩa đen).
  • Ressusciter: làm sống lại (nghĩa bóng, thường dùng choức, cảm xúc).
  • Retrouver: tìm lại.
Thành ngữ liên quan
  • Exhumer le passé: đào bới quá khứ (thường theo nghĩa tiêu cực, gợi lại những chuyện không hay).
    • À quoi bon exhumer le passé ? (Đào bới quá khứ để làm gì?)
ngoại động từ
  1. khai quật, đào lên
  2. moi ra; nhắc lại, gợi lại
    • Exhumer un nom oublié
      nhắc lại một tên đã quên
    • Exhumer de vieilles rancunes
      gợi lại những mối hiềm thù

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exhumer"