inintelligent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thông minh, tối dạ, ngu dốt: Chỉ một người thiếu trí thông minh, khả năng hiểu biết, suy luận hoặc học hỏi kém.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son raisonnement est complètement inintelligent. (Lập luận của anh ta hoàn toàn không thông minh.)
- C'est une remarque inintelligente. (Đó là một nhận xét ngu ngốc.)
- Il a été qualifié d'élève inintelligent. (Cậu ấy bị đánh giá là một học trò tối dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une inintelligence rare": Cực kỳ ngu dốt, kém thông minh một cách hiếm thấy.
- Sa proposition est d'une inintelligence rare. (Đề xuất của hắn ta cực kỳ ngu ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inintelligence (danh từ giống cái): Sự ngu dốt, sự thiếu thông minh.
- L'inintelligence de sa décision nous a tous surpris. (Sự ngu dốt trong quyết định của anh ta khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Stupide: ngu ngốc, đần độn.
- Bête: ngu, dại dột.
- Idiot: ngốc nghếch, khờ dại.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Brillant: xuất sắc, sáng dạ.
- Malin: tinh khôn, ranh mãnh.
tính từ
- không thông minh, tối dạ
- Elève inintelligenthọc trò tối dạ