initiative
/i'niʃiətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khởi xướng, sự bắt đầu: Hành động là người đầu tiên đề xuất hoặc bắt đầu một việc gì đó.
- Sáng kiến; óc sáng kiến: Ý tưởng mới, phương pháp mới hoặc khả năng nhìn thấy và hành động độc lập mà không cần được chỉ dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Prendre l'initiative de faire quelque chose. (Khởi xướng làm việc gì.)
- C'est à son initiative que ce projet a vu le jour. (Chính nhờ sự khởi xướng của anh ấy mà dự án này đã ra đời.)
- Une initiative louable. (Một sáng kiến đáng khen.)
- Il a beaucoup d'initiative dans son travail. (Anh ấy có rất nhiều sáng kiến trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre l'initiative": Chủ động, dám nghĩ dám làm, là người đầu tiên hành động.
- Face au problème, il a pris l'initiative de contacter le client. (Trước vấn đề, anh ấy đã chủ động liên hệ với khách hàng.)
- "De sa propre initiative": Tự mình, do tự mình quyết định mà không có mệnh lệnh.
- Elle est venue nous aider de sa propre initiative. (Cô ấy đã đến giúp chúng tôi một cách tự nguyện.)
- "Une initiative privée/publique": Một sáng kiến/sự khởi xướng từ khu vực tư nhân/công cộng.
- Ce parc a été créé par une initiative privée. (Công viên này được tạo ra nhờ một sáng kiến tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Initiateur, initiatrice (danh từ): Người khởi xướng, người đề xướng.
- Il est l'initiateur de cette réforme. (Ông ấy là người khởi xướng cuộc cải cách này.)
- Initial, e (tính từ): Ban đầu, thuở đầu.
- Le plan initial a dû être modifié. (Kế hoạch ban đầu đã phải được sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Proposition: Đề xuất, đề nghị.
- Idée: Ý tưởng.
- Démarche: Bước đi, hành động (thường có tính toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit d'initiative: Có tinh thần sáng tạo, chủ động.
- Nous recherchons des candidats ayant l'esprit d'initiative. (Chúng tôi tìm kiếm các ứng viên có tinh thần sáng tạo.)
danh từ giống cái
- sự khởi xướng
- Prendre l'initiative de faire quelque chosekhởi xướng làm việc gì
- sáng kiến; óc sáng kiến
- Une initiative louablemột sáng kiến đáng khen