routine

/ru:'ti:n/
danh từ giống cái
  1. lề thói đã quen, nếp cũ
    • Faire quelque chose par routine
      làm việctheo lề thói đã quen
    • S'affranchir de la routine
      thoát ra khỏi nếp cũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "routine"

routine
Il suit sa routine matinale en buvant son café.