routine

/ru:'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
routine

Il suit sa routine matinale en buvant son café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lề thói đã quen, nếp cũ: Chỉ một chuỗi hành động, công việc hoặc cách suy nghĩ được lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, tính chất tự động đôi khi dẫn đến sự nhàm chán.
    • Thói quen, công việc hằng ngày: Chỉ những việc làm diễn ra đều đặn, theo một trình tự nhất định trong cuộc sống hàng ngày hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Faire quelque chose par routine. (Làm việctheo lề thói đã quen.)
    • S'affranchir de la routine. (Thoát ra khỏi nếp cũ.)
    • Ma routine matinale comprend le café et la lecture du journal. (Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm phê đọc báo.)
    • Il suit la même routine tous les jours. (Anh ấy làm theo cùng một trình tự mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la routine": Rơi vào lối mòn, sự nhàm chán của thói quen.
    • Après des années de mariage, ils craignent de tomber dans la routine. (Sau nhiều năm kết hôn, họ sợ rơi vào lối mòn.)
  • "Casser/rompre la routine": Phá vỡ thói quen thường nhật, làm điều đó khác biệt.
    • Ce voyage va nous permettre de casser la routine. (Chuyến đi này sẽ cho phép chúng tôi thoát khỏi thói quen thường nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Routinier, routinière (tính từ): Theo thói quen, máy móc.
    • Un travail routinier. (Một công việc máy móc, lặp đi lặp lại.)
  • Routinier (danh từ): Người sống theo nếp cũ, người làm việc một cách máy móc.
Từ đồng nghĩa
  • Habitude: Thói quen.
  • Coutume: Tập quán, thói quen.
  • Rituel: Nghi thức, việc làm theo lệ thường.
Từ trái nghĩa
  • Changement: Sự thay đổi.
  • Improvisation: Sự ứng biến, ngẫu hứng.
  • Nouveauté: Sự mới mẻ.
routine

Il suit sa routine matinale en buvant son café.

danh từ giống cái
  1. lề thói đã quen, nếp cũ
    • Faire quelque chose par routine
      làm việctheo lề thói đã quen
    • S'affranchir de la routine
      thoát ra khỏi nếp cũ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "routine"