routine
/ru:'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lề thói đã quen, nếp cũ: Chỉ một chuỗi hành động, công việc hoặc cách suy nghĩ được lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, có tính chất tự động và đôi khi dẫn đến sự nhàm chán.
- Thói quen, công việc hằng ngày: Chỉ những việc làm diễn ra đều đặn, theo một trình tự nhất định trong cuộc sống hàng ngày hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Faire quelque chose par routine. (Làm việc gì theo lề thói đã quen.)
- S'affranchir de la routine. (Thoát ra khỏi nếp cũ.)
- Ma routine matinale comprend le café et la lecture du journal. (Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm cà phê và đọc báo.)
- Il suit la même routine tous les jours. (Anh ấy làm theo cùng một trình tự mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la routine": Rơi vào lối mòn, sự nhàm chán của thói quen.
- Après des années de mariage, ils craignent de tomber dans la routine. (Sau nhiều năm kết hôn, họ sợ rơi vào lối mòn.)
- "Casser/rompre la routine": Phá vỡ thói quen thường nhật, làm điều gì đó khác biệt.
- Ce voyage va nous permettre de casser la routine. (Chuyến đi này sẽ cho phép chúng tôi thoát khỏi thói quen thường nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Routinier, routinière (tính từ): Theo thói quen, máy móc.
- Un travail routinier. (Một công việc máy móc, lặp đi lặp lại.)
- Routinier (danh từ): Người sống theo nếp cũ, người làm việc một cách máy móc.
Từ đồng nghĩa
- Habitude: Thói quen.
- Coutume: Tập quán, thói quen.
- Rituel: Nghi thức, việc làm theo lệ thường.
Từ trái nghĩa
- Changement: Sự thay đổi.
- Improvisation: Sự ứng biến, ngẫu hứng.
- Nouveauté: Sự mới mẻ.
danh từ giống cái
- lề thói đã quen, nếp cũ
- Faire quelque chose par routinelàm việc gì theo lề thói đã quen
- S'affranchir de la routinethoát ra khỏi nếp cũ