initio

/i'niʃiou/
Học thuật
Thân thiện
initio

A student writes the word "initio" at the beginning of a new chapter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • đầu, từ đầu: Từ Latinh, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật, pháp hoặc chính thức để chỉ một điểm bắt đầu. Từ này thường không đứng độc lập xuất hiện trong cụm từ cố định.
dụ sử dụng
  • Phó từ (trong cụm từ):
    • The contract was declared void ab initio. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu ngay từ đầu.)
    • The principle applies ab initio. (Nguyên tắc này được áp dụng từ điểm khởi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ab initio": (cụm từ Latinh thông dụng) từ lúc khởi đầu, ngay từ ban đầu. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp , triết học các văn bản học thuật để nhấn mạnh tính chất hiệu lực hoặc áp dụng từ thời điểm bắt đầu.
    • The law was invalid ab initio. (Đạo luật đó đã vô hiệu ngay từ khi được ban hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Initial (adj): ban đầu, lúc đầu.

    • The initial plan was changed. (Kế hoạch ban đầu đã bị thay đổi.)
  • Initiate (v): bắt đầu, khởi xướng.

    • She will initiate the new project. ( ấy sẽ khởi xướng dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
  • From the beginning: từ lúc bắt đầu.
  • From the outset: ngay từ đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "initio" cực kỳ hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Gần như mọi trường hợp sử dụng đều nằm trong cụm từ Latinh cố định "ab initio".
  • Viết tắt thường gặp: init. (thường dùng trong trích dẫn học thuật hoặc ghi chú).
initio

A student writes the word "initio" at the beginning of a new chapter.

phó từ
  1. ((viết tắt) init) ab initiođầu (đoạn trong sách...)

Từ gần giống