into
/'intu, 'intə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Vào, vào trong: Chỉ sự chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian, địa điểm, hoặc trạng thái.
- Thành, thành ra; hoá ra: Chỉ sự thay đổi, chuyển đổi từ hình thức, trạng thái này sang hình thức, trạng thái khác.
- Với (trong phép nhân, chia): (Toán học, cách dùng hiếm) Dùng để chỉ phép nhân hoặc chia.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự chuyển động vào trong:
- She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
- The car crashed into a tree. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
Chỉ sự thay đổi, chuyển đổi:
- Translate this document into Vietnamese. (Hãy dịch tài liệu này sang tiếng Việt.)
- The caterpillar turned into a butterfly. (Con sâu bướm đã hóa thành bướm.)
Chỉ sự phân chia hoặc tập hợp:
- Cut the cake into eight pieces. (Cắt cái bánh thành tám miếng.)
- They organized themselves into teams. (Họ tự tổ chức thành các đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"far into the distance": tít tận đằng xa.
- We could see the mountains far into the distance. (Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi tít tận đằng xa.)
"into the night": khuya về đêm.
- They talked into the night. (Họ nói chuyện cho đến khuya.)
"to cow somebody into submission": làm cho ai sợ hãi mà quy phục.
- The dictator used fear to cow the population into submission. (Nhà độc tài dùng sự sợ hãi để bắt dân chúng phải quy phục.)
Biến thể và từ gần giống
- In to: (Hai từ riêng biệt) Thường dùng khi "in" là trạng từ và "to" là giới từ đi với động từ.
- She gave in to his demands. (Cô ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của anh ta.) - Ở đây "give in" (nhượng bộ) là một cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
- Inside: vào trong (nhấn mạnh vị trí bên trong).
- Toward: về phía, hướng tới (chỉ hướng, không nhất thiết là vào trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run into: tình cờ gặp; đâm vào.
- I ran into an old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)
Look into: điều tra, xem xét.
- The police will look into the matter. (Cảnh sát sẽ điều tra vấn đề này.)
Turn into: biến thành, trở thành.
- The old factory has turned into a modern art gallery. (Nhà máy cũ đã biến thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
Be into something: rất thích, say mê cái gì đó.
- My son is really into video games. (Con trai tôi rất thích trò chơi điện tử.)
Get into trouble: gặp rắc rối.
- If you break the rules, you will get into trouble. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)
danh từ
- vào, vào trong
- to go into the gardenđi vào vườn
- to throw waste paper into the nightkhuya về đêm
- far into the distancetít tận đằng xa
- thành, thành ra; hoá ra
- to translate Kieu into Englishdịch truyện Kiều ra tiếng Anh
- to collect broken bricks into heapsnhặt gạch vụn để thành đống
- to divide a class into groupschia một lớp thành nhiều nhóm
- to cow somebody into submissionlàm cho ai sợ hãi mà quy phục
- (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
- 7 into 3 is 21nhân 7 với 3 là 21
- 3 into 21 is 721 chia cho 3 được 7