injection

/in'dʤekʃn/
Học thuật
Thân thiện
injection

Une infirmière fait une injection à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêm, sự chích: Hành động đưa một chất lỏng (thườngthuốc) vào cơ thể người hoặc động vật bằng cách sử dụng một ống tiêm kim tiêm.
    • Sự bơm, sự phụt: Hành động đưa một chất lỏng hoặc khí vào bên trong một vật thể, một không gian hoặc một hệ thống với áp lực.
    • Nước tiêm, thuốc tiêm: Chất lỏng được chuẩn bị sẵn để tiêm vào cơ thể.
    • Nước thụt: Dung dịch được bơm vào hậu môn hoặc đại tràng để làm sạch hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'infirmière a fait une injection au patient. (Y tá đã tiêm một mũi cho bệnh nhân.)
    • Une injection de capital est nécessaire pour sauver l'entreprise. (Một khoản bơm vốncần thiết để cứu doanh nghiệp.)
    • Le médecin a prescrit une injection contre la douleur. (Bác sĩ đã kê đơn một mũi tiêm giảm đau.)
    • Avant l'opération, le patient a reçu une injection pour nettoyer les intestins. (Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân đã được thụt một mũi để làm sạch ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Injection sous-cutanée: Tiêm dưới da.

    • L'insuline est souvent administrée par injection sous-cutanée. (Insulin thường được tiêm bằng phương pháp tiêm dưới da.)
  • Injection intramusculaire: Tiêm bắp.

    • Certains vaccins nécessitent une injection intramusculaire. (Một số loại vắc-xin cần tiêm bắp.)
  • Injection intraveineuse: Tiêm tĩnh mạch.

    • Le médicament a été donné par injection intraveineuse pour un effet rapide. (Thuốc được đưa vào bằng cách tiêm tĩnh mạch để tác dụng nhanh.)
  • Point d'injection: Điểm tiêm, vị trí tiêm.

    • Désinfectez bien le point d'injection. (Hãy khử trùng kỹ điểm tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Injecter (động từ): Tiêm, bơm, phụt vào.

    • Il faut injecter le produit dans la veine. (Cần phải tiêm sản phẩm vào tĩnh mạch.)
  • Injecteur (danh từ giống đực): Bộ phận phun, vòi phun.

    • L'injecteur du moteur est défectueux. (Vòi phun của động cơ bị hỏng.)
  • Injective (tính từ): (Toán học) Đơn ánh.

    • Une fonction injective. (Một hàm đơn ánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Piqûre (danh từ giống cái): Mũi tiêm, vết chích (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hơn).
  • Perfusion (danh từ giống cái): Truyền dịch (thường chỉ việc truyền chất lỏng vào tĩnh mạch trong thời gian dài).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une injection: Thực hiện một mũi tiêm.

    • Le médecin va faire une injection de vaccin. (Bác sĩ sẽ thực hiện một mũi tiêm vắc-xin.)
  • Recevoir une injection: Nhận một mũi tiêm.

    • Tous les enfants ont reçu une injection. (Tất cả trẻ em đều đã nhận một mũi tiêm.)
Thành ngữ cách dùng ẩn dụ
  • Injection de liquidités / de capitaux: Việc bơm tiền mặt / vốn (vào một doanh nghiệp, nền kinh tế).

    • La banque centrale a procédé à une injection de liquidités sur le marché. (Ngân hàng trung ương đã tiến hành bơm tiền mặt vào thị trường.)
  • Injection de morale / d'énergie: Sự tiếp thêm tinh thần / năng lượng.

    • Ses paroles ont été une véritable injection de morale pour l'équipe. (Lời nói của anh ấy đúngmột liều thuốc tiếp thêm tinh thần cho đội.)
injection

Une infirmière fait une injection à un patient.

danh từ giống cái
  1. sự tiêm, sự thụt, sự phụt, nước tiêm, nước thụt
    • Injection de novocaïne
      sự tiêm novocain
    • Injection de ciment dans un ouvrage
      sự phụt xi măng vào một công trình
  2. (địa lý; địa chất) sự tiêm nhập