injection

/in'dʤekʃn/
danh từ
  1. sự tiêm
  2. chất tiêm, thuốc tiêm
  3. mũi tiêm, phát tiêm
  4. (kỹ thuật) sự phun
  5. (toán học) phép nội xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "injection"

injection
The nurse gives the patient a flu injection in the clinic.