injun

/'indʤən/
danh từ
  1. (thông tục), (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)

Idioms

  • honest Injun!
    (xem) honest

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "injun"