injurious

/in'dʤuəriəs/
Học thuật
Thân thiện
injurious

The chemical spill had an injurious effect on the local wildlife.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại, gây tổn hại: Chỉ tính chất gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tài sản, hoặc danh tiếng của ai đó hoặc cái đó.
    • Thóa mạ, xúc phạm: Chỉ lời nói hoặc hành động tính chất làm nhục, làm tổn thương đến danh dự hoặc cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( hại):

    • Smoking is injurious to health. (Hút thuốc lá hại cho sức khỏe.)
    • The chemical spill had an injurious effect on the local ecosystem. (Vụ tràn hóa chất tác động gây hại đến hệ sinh thái địa phương.)
  • Tính từ (thóa mạ):

    • He made injurious remarks about her character. (Anh ta đã đưa ra những nhận xét thóa mạ về nhân cách của ấy.)
    • The article contained injurious statements about the company. (Bài báo chứa đựng những tuyên bố xúc phạm về công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "injurious to": hại cho (cái đó).

    • Pollution is injurious to both the environment and public health. (Ô nhiễm hại cho cả môi trường sức khỏe cộng đồng.)
  • "injurious falsehood": (thuật ngữ pháp ) sự phỉ báng gây thiệt hại, thường liên quan đến việc đưa thông tin sai sự thật gây tổn hại thương mại.

    • The competitor's claims amounted to an injurious falsehood. (Những tuyên bố của đối thủ cạnh tranh được coi sự phỉ báng gây thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Injuriously (trạng từ): một cách hại, một cách xúc phạm.

    • He spoke injuriously about his former colleagues. (Anh ta nói một cách xúc phạm về những đồng nghiệp của mình.)
  • Injuriousness (danh từ): tính chất gây hại, tính chất xúc phạm.

    • The injuriousness of the substance was confirmed by tests. (Tính chất gây hại của chất đó đã được xác nhận qua các thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Deleterious: gây hại, độc hại (thường dùng trong bối cảnh y tế, môi trường).
  • Damaging: gây thiệt hại.
  • Defamatory: phỉ báng, vu khống (nghĩa xúc phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "injurious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "injurious")

injurious

The chemical spill had an injurious effect on the local wildlife.

tính từ
  1. hại, làm hại
  2. thoá mạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "injurious"