hurtful
/'hə:tful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây tổn thương, làm tổn hại (về mặt tinh thần hoặc tình cảm): Từ này chủ yếu dùng để mô tả lời nói, hành động hoặc sự việc khiến người khác cảm thấy buồn bã, đau lòng hoặc bị xúc phạm.
- Có hại, gây tổn hại (về mặt thể chất hoặc chung chung): "Hurtful" cũng có thể mô tả điều gì đó gây ra thiệt hại hoặc ảnh hưởng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her comments were very hurtful. (Những lời nhận xét của cô ấy rất gây tổn thương.)
- Spreading rumors is a hurtful behavior. (Lan truyền tin đồn là một hành vi gây tổn hại.)
- He regretted his hurtful words. (Anh ấy hối hận về những lời nói làm đau lòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hurtful to someone/something": có hại hoặc gây tổn thương cho ai/cái gì.
- Smoking is hurtful to your health. (Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.)
- His silence was hurtful to her feelings. (Sự im lặng của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurt (động từ/tính từ): làm đau, tổn thương; bị thương, bị tổn thương.
- Be careful not to hurt yourself. (Hãy cẩn thận đừng làm đau bản thân.)
- Hurtfully (trạng từ): một cách gây tổn thương.
- He spoke hurtfully. (Anh ta nói năng một cách gây tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Harmful: có hại, gây hại (thường về thể chất hoặc vật chất).
- Damaging: gây thiệt hại, phá hoại.
- Painful: đau đớn, gây đau khổ.
- Upsetting: làm phiền lòng, làm bối rối.
- Offensive: xúc phạm, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: (nghĩa đen) thêm sự sỉ nhục vào vết thương; (nghĩa bóng) làm cho tình hình đã tệ lại càng tệ hơn, châm dầu vào lửa.
- Losing the match was bad enough, but their hurtful teasing just added insult to injury. (Thua trận đấu đã đủ tệ, nhưng những lời trêu chọc gây tổn thương của họ chỉ khiến mọi chuyện tệ hơn.)
tính từ
- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương
- hurtful to the healthcó hại cho sức khoẻ