hurtful

/'hə:tful/
tính từ
  1. hại, gây tổn hại, gây tổn thương
    • hurtful to the health
      hại cho sức khoẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hurtful"

Từ có nhắc đến "hurtful"

hurtful
Her hurtful words made her friend cry.