inlaid

/'in'lei/ Cách viết khác : (inlaid) /inlaid/
Học thuật
Thân thiện
inlaid

The artisan carefully polished the inlaid wooden box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được khảm, được dát: Mô tả một bề mặt được trang trí bằng cách lắp ghép, gắn các mảnh vật liệu (như gỗ, kim loại, đá quý) vào một bề mặt khác để tạo thành hoa văn hoặc hình ảnh. Các mảnh vật liệu này thường nằm ngang bằng với bề mặt chính.
    • Được lắp vào, được gắn chìm: Mô tả một vật được đặt hoặc gắn chặt vào một vị trí được khoét lõm trên một vật khác.
  2. Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của "inlay"):

    • Đã khảm, đã dát: Hành động đã hoàn thành của việc trang trí một bề mặt bằng kỹ thuật khảm, dát.
    • Đã lắp vào, đã gắn chìm: Hành động đã hoàn thành của việc đặt một vật vào một vị trí được khoét lõm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The table had an inlaid design of mother-of-pearl. (Chiếc bàn một họa tiết được khảm bằng xà cừ.)
    • He bought a box with an inlaid lid. (Anh ấy mua một chiếc hộp nắp được khảm.)
    • The knife handle has an inlaid piece of silver. (Tay cầm con dao một mảnh bạc được gắn chìm.)
  • Động từ (dạng quá khứ):

    • The craftsman inlaid the wood with ivory. (Người thợ thủ công đã khảm ngà voi vào gỗ.)
    • They inlaid a marble slab into the floor. (Họ đã lắp một tấm đá cẩm thạch vào sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inlaid with": được khảm/ dát bằng (chất liệu đó). Cấu trúc phổ biến để mô tả.
    • The wooden chest was beautifully inlaid with brass. (Chiếc rương gỗ được khảm đồng thau rất đẹp.)
  • "inlaid work": công việc/ tác phẩm khảm.
    • The museum displays fine examples of inlaid work from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày những mẫu tác phẩm khảm tinh xảo từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Inlay (động từ, danh từ): khảm, dát; đồ khảm, mảnh khảm.
    • The process to inlay gold is complex. (Quy trình khảm vàng rất phức tạp.)
    • The inlay on the guitar's neck is made of abalone. (Phần đồ khảm trên cần đàn guitar được làm từ vỏ bào ngư.)
  • Inlaying (danh động từ): hành động khảm, kỹ thuật khảm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Embedded (gắn chìm), set (được đặt, gắn vào), encrusted (được đính/ nạm).
  • Động từ: Embed (gắn chìm), set (gắn, đặt), inset (lồng vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "inlaid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inlaid".

inlaid

The artisan carefully polished the inlaid wooden box.

ngoại động từ
  1. khám, dát
  2. lắp vào

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inlaid"