unlaid
/'ʌn'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đặt, chưa được để vào vị trí: Mô tả một vật thể chưa được đặt xuống hoặc sắp xếp vào một vị trí cụ thể.
- Chưa được trải ra, chưa được rải: Mô tả một vật liệu (như thảm, đường ray) chưa được trải ra trên một bề mặt.
- Chưa được đẻ (trứng): Mô tả trứng chưa được đẻ ra bởi một con vật, đặc biệt là gà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cables remained unlaid on the floor, waiting for installation. (Các sợi cáp vẫn chưa được đặt trên sàn, chờ lắp đặt.)
- The railroad tracks are still unlaid beyond this point. (Đường ray vẫn chưa được trải vượt quá điểm này.)
- The hen has an unlaid egg. (Con gà mái có một quả trứng chưa đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with fears unlaid": với những nỗi sợ chưa được xoa dịu, chưa được giải tỏa.
- He went to bed with his fears still unlaid. (Anh ấy đi ngủ trong khi những nỗi sợ vẫn chưa được xoa dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlay (động từ): tháo (dây thừng, cáp) ra thành từng sợi.
- Sailors know how to unlay a rope for repair. (Thủy thủ biết cách tháo một sợi dây thừng ra để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Not placed: chưa được đặt.
- Not laid down: chưa được đặt xuống/trải ra.
- Unplaced: chưa được xếp đặt.
Từ trái nghĩa
- Laid: đã được đặt, đã được trải.
- Placed: đã được đặt.
- Positioned: đã được định vị.
ngoại động từ unlaid
- tháo (dây thừng) ra từng sợi