unlaid

/'ʌn'lei/
Học thuật
Thân thiện
unlaid

A sailor unlaid the thick rope to repair a frayed section.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được đặt, chưa được để vào vị trí: Mô tả một vật thể chưa được đặt xuống hoặc sắp xếp vào một vị trí cụ thể.
    • Chưa được trải ra, chưa được rải: Mô tả một vật liệu (như thảm, đường ray) chưa được trải ra trên một bề mặt.
    • Chưa được đẻ (trứng): Mô tả trứng chưa được đẻ ra bởi một con vật, đặc biệt .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cables remained unlaid on the floor, waiting for installation. (Các sợi cáp vẫn chưa được đặt trên sàn, chờ lắp đặt.)
    • The railroad tracks are still unlaid beyond this point. (Đường ray vẫn chưa được trải vượt quá điểm này.)
    • The hen has an unlaid egg. (Con gà mái một quả trứng chưa đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fears unlaid": với những nỗi sợ chưa được xoa dịu, chưa được giải tỏa.
    • He went to bed with his fears still unlaid. (Anh ấy đi ngủ trong khi những nỗi sợ vẫn chưa được xoa dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlay (động từ): tháo (dây thừng, cáp) ra thành từng sợi.
    • Sailors know how to unlay a rope for repair. (Thủy thủ biết cách tháo một sợi dây thừng ra để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Not placed: chưa được đặt.
  • Not laid down: chưa được đặt xuống/trải ra.
  • Unplaced: chưa được xếp đặt.
Từ trái nghĩa
  • Laid: đã được đặt, đã được trải.
  • Placed: đã được đặt.
  • Positioned: đã được định vị.
unlaid

A sailor unlaid the thick rope to repair a frayed section.

ngoại động từ unlaid
  1. tháo (dây thừng) ra từng sợi