inmost

/'inəmoust/ Cách viết khác : (inmost) /'inmoust/
Học thuật
Thân thiện
inmost

The explorer reached the inmost chamber of the ancient cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tận trong cùng, sâu nhất: Chỉ vị trí nằmphần xa nhất, sâu nhất bên trong của một vật thể hoặc không gian vật .
    • tận đáy lòng, thầm kín nhất: Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất sâu kín nhất, riêng tư nhất của một người, thường không dễ bộc lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They explored the inmost chambers of the ancient pyramid. (Họ đã khám phá những căn phòng tận trong cùng của kim tự tháp cổ đại.)
    • She shared her inmost thoughts and fears only with her diary. ( ấy chỉ chia sẻ những suy nghĩ nỗi sợ thầm kín nhất của mình với cuốn nhật ký.)
    • He hid the treasure in the inmost part of the cave. (Anh ta giấu kho báuphần sâu nhất trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inmost being/soul": Bản thể / tâm hồn sâu thẳm nhất.
    • The music touched her inmost being. (Âm nhạc đã chạm đến bản thể sâu thẳm nhất của ấy.)
  • "Inmost recesses": Những ngóc ngách sâu kín nhất (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The secret was locked in the inmost recesses of his mind. (Bí mật bị khóa chặt trong những ngóc ngách sâu kín nhất của tâm trí anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Innermost (tính từ): Đây dạng phổ biến thường được dùng thay thế hoàn toàn cho "inmost". Cả hai từ có nghĩa giống hệt nhau: ở tận trong cùng, sâu kín nhất.
    • Her innermost feelings. (Những cảm xúc sâu kín nhất của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Deepest: Sâu nhất (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Most intimate: Thân mật / riêng tư nhất (thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ).
  • Most private: Riêng tư nhất.
  • Central: Trung tâm, cốt lõi (nhấn mạnh vào tầm quan trọngbên trong).
Lưu ý

"Inmost" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "innermost" được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, "inmost" vẫn xuất hiện trong văn viết văn học, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng để chỉ những điều sâu kín, bí ẩn nhất.

inmost

The explorer reached the inmost chamber of the ancient cave.

tính từ
  1. tận trong cùng
  2. tận đáy lòng, trong thâm tâm
danh từ
  1. nơi tận trong cùng; phầntận trong cùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inmost"