innermost

/'inəmoust/ Cách viết khác : (inmost) /'inmoust/
tính từ
  1. tận trong cùng
  2. tận đáy lòng, trong thâm tâm
danh từ
  1. nơi tận trong cùng; phầntận trong cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "innermost"

innermost
The explorer carefully entered the innermost chamber of the ancient pyramid.