innermost
/'inəmoust/ Cách viết khác : (inmost) /'inmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở tận trong cùng, sâu nhất: Chỉ vị trí nằm ở phần xa nhất, trung tâm nhất bên trong một vật thể, không gian hoặc cấu trúc.
- Thầm kín nhất, sâu thẳm nhất (về cảm xúc, suy nghĩ): Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ, bí mật riêng tư và sâu kín nhất của một người, thường không dễ bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They explored the innermost chambers of the ancient pyramid. (Họ đã khám phá những căn phòng tận trong cùng của kim tự tháp cổ đại.)
- She only shared her innermost fears with her diary. (Cô ấy chỉ chia sẻ những nỗi sợ thầm kín nhất của mình với cuốn nhật ký.)
- The safe was hidden in the innermost drawer of the desk. (Chiếc két sắt được giấu trong ngăn kéo sâu nhất của bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Innermost being/self": bản chất sâu thẳm nhất, con người thật sâu bên trong.
- Meditation helps you connect with your innermost self. (Thiền giúp bạn kết nối với con người sâu thẳm bên trong mình.)
"Innermost thoughts/feelings/secrets": những suy nghĩ/cảm xúc/bí mật thầm kín nhất.
- The song expressed the artist's innermost feelings about loss. (Bài hát thể hiện những cảm xúc sâu kín nhất của nghệ sĩ về sự mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Inmost (adj): (cách viết/dạng khác, cùng nghĩa với "innermost") ở tận trong cùng, thầm kín nhất.
- He revealed his inmost thoughts. (Anh ấy tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Deepest: sâu nhất (có thể dùng cho cả vị trí và cảm xúc).
- Most intimate: thân mật/riêng tư nhất (thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ).
- Most central: trung tâm nhất (thường dùng cho vị trí).
Từ trái nghĩa
- Outermost: ở ngoài cùng nhất.
- Superficial: hời hợt, bề ngoài (về cảm xúc, suy nghĩ).
tính từ
- ở tận trong cùng
- ở tận đáy lòng, trong thâm tâm
danh từ
- nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng