innovator

/'inouveitə/
danh từ
  1. người đưa vào những cái mới; người sáng kiến về (cái )
  2. người tiến hành đổi mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "innovator"

innovator
An innovator designs a new type of solar panel.