pioneer

/,paiə'niə/
Học thuật
Thân thiện
pioneer

The family traveled west as pioneers in a covered wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi tiên phong, người mở đường: Chỉ một người hoặc nhóm người đầu tiên khám phá, định cư, hoặc phát triển một vùng đất, lĩnh vực, hoặc ý tưởng mới.
    • Nhà thám hiểm đầu tiên: Người đầu tiên thám hiểm một khu vực chưa được biết đến.
    • Thiếu niên tiền phong: (Trong một số tổ chức) Thành viên của một phong trào thanh thiếu niên.
  2. Động từ:

    • Mở đường, đi tiên phong: Hành động người đầu tiên phát triển hoặc sử dụng một phương pháp, công nghệ, lĩnh vực mới.
    • Khám phá, thám hiểm: Hành động khám phá hoặc định cư tại một nơi mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was a pioneer in the field of computer science. ( ấy một người tiên phong trong lĩnh vực khoa học máy tính.)
    • The pioneers crossed the plains in covered wagons. (Những người tiên phong đã băng qua các đồng bằng trên những chiếc xe ngựa mái che.)
    • He joined the Young Pioneers when he was a child. (Anh ấy đã gia nhập Đội Thiếu niên Tiền phong khi còn nhỏ.)
  • Động từ:

    • This company pioneered the use of solar energy for homes. (Công ty này đã đi tiên phong trong việc sử dụng năng lượng mặt trời cho gia đình.)
    • They pioneered a new route through the mountains. (Họ đã mở ra một tuyến đường mới xuyên qua núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pioneer a technique": đi tiên phong trong một kỹ thuật.

    • The surgeon pioneered a minimally invasive technique. (Vị bác sĩ phẫu thuật đã đi tiên phong trong một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.)
  • "pioneering spirit": tinh thần tiên phong, tinh thần khai phá.

    • The success of the startup was due to its pioneering spirit. (Thành công của công ty khởi nghiệp nhờ tinh thần tiên phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pioneering (tính từ): mang tính tiên phong, khai phá.
    • His pioneering work changed the industry. (Công trình tiên phong của ông ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trailblazer (danh từ): người mở đường, người dẫn đầu.
  • Innovator (danh từ): nhà đổi mới, người sáng tạo.
  • Forerunner (danh từ): người đi trước, tiền thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pioneer" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Pioneer of/in something: Người tiên phong trong lĩnh vực đó.
    • She is considered a pioneer of modern dance. ( ấy được coi người tiên phong của điệu nhảy hiện đại.)
pioneer

The family traveled west as pioneers in a covered wagon.

danh từ
  1. (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) công binh)
  2. người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc ); nhà thám hiểm đầu tiên
    • young pioneer
      thiếu niên tiền phong
ngoại động từ
  1. mở (đường...)
  2. đi đầu mở đường cho (một công việc ...)
nội động từ
  1. người mở đường, người đi tiên phong

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pioneer"