innovatory

/'inouveitəri/ Cách viết khác : (innovative) /'inouveitiv/
Học thuật
Thân thiện
innovatory

The team presented an innovatory design for the new city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất đổi mới: "innovatory" mô tả một cái đó liên quan đến việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới mẻ sáng tạo.
    • tính chất một sáng kiến: "innovatory" cũng dùng để chỉ một thứ mang tính tiên phong, đột phá, đưa ra những cách làm hoặc giải pháp chưa từng trước đây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is known for its innovatory approach to software design. (Công ty được biết đến với cách tiếp cận tính đổi mới trong thiết kế phần mềm.)
    • Her innovatory teaching methods have greatly improved student engagement. (Những phương pháp giảng dạy mang tính sáng kiến của ấy đã cải thiện đáng kể sự tham gia của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "innovatory spirit": tinh thần đổi mới, sáng tạo.

    • The success of the startup was driven by its innovatory spirit. (Thành công của công ty khởi nghiệp được thúc đẩy bởi tinh thần đổi mới của .)
  • "innovatory potential": tiềm năng đổi mới.

    • The research project shows great innovatory potential in the field of medicine. (Dự án nghiên cứu cho thấy tiềm năng đổi mới lớn trong lĩnh vực y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Innovative (adj): đổi mới, sáng tạo. (Đây cách viết khác phổ biến hơn của "innovatory").

    • They developed an innovative solution to reduce plastic waste. (Họ đã phát triển một giải pháp sáng tạo để giảm rác thải nhựa.)
  • Innovation (n): sự đổi mới, sáng kiến.

    • Technological innovation is key to economic growth. (Sự đổi mới công nghệ chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế.)
  • Innovate (v): đổi mới, cách tân.

    • Businesses must constantly innovate to stay competitive. (Các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneering (adj): tiên phong, đi đầu.
  • Groundbreaking (adj): đột phá, mở đường.
  • Revolutionary (adj): cách mạng, mang tính đột phá lớn.
Từ trái nghĩa
  • Conventional (adj): thông thường, theo lối mòn.
  • Traditional (adj): truyền thống.
  • Outdated (adj): lỗi thời.
innovatory

The team presented an innovatory design for the new city park.

tính từ
  1. tính chất đổi mới; tính chất một sáng kiến

Từ gần giống