innoxious

/i'nɔkʃəs/
Học thuật
Thân thiện
innoxious

The innoxious plant is safe for children to touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không độc, không hại: "innoxious" mô tả một thứ đó không chứa chất độc hoặc không gây ra tác hại, tổn thương cho sức khỏe hoặc sự an toàn.
    • Lành tính, vô hại: Có thể dùng để chỉ một thứ đó an toàn, không gây nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant is completely innoxious to humans and pets. (Loại cây này hoàn toàn vô hại đối với con người thú cưng.)
    • They released an innoxious gas into the air for the experiment. (Họ đã phóng ra một loại khí không độc vào không khí cho thí nghiệm.)
    • Her criticism was mild and innoxious. (Lời chỉ trích của ấy nhẹ nhàng không ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc trang trọng: "innoxious" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc văn viết trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The substance was proven to be innoxious after extensive testing. (Chất này đã được chứng minh vô hại sau các cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocuous (adj): Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa vô hại, không độc.
  • Harmless (adj): Vô hại (từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Non-toxic (adj): Không độc (thường dùng trong bối cảnh hóa chất, thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại.
  • Safe: an toàn.
  • Non-toxic: không độc.
  • Innocuous: lành, không gây hại.
Từ trái nghĩa
  • Noxious: độc hại, hại.
  • Harmful: gây hại.
  • Toxic: độc tính.
  • Dangerous: nguy hiểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Innoxious" một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "innocuous" hoặc "harmless" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói văn viết để diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học hoặc văn chương cổ điển.
innoxious

The innoxious plant is safe for children to touch.

tính từ
  1. không độc, không hại

Từ tương tự

Từ chứa "innoxious"