inoculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhiễm truyền, chủng (một mầm bệnh): Hành động đưa một tác nhân gây bệnh (như vi-rút, vi khuẩn) vào cơ thể một cách chủ đích, thường để gây bệnh thực nghiệm hoặc tạo miễn dịch.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho tiêm nhiễm (một ý tưởng, thói quen): Hành động truyền đạt hoặc gieo rắc một tư tưởng, quan điểm hoặc thói quen vào tâm trí ai đó một cách kiên trì hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (y học/ thí nghiệm):

    • Les chercheurs ont inoculer le virus à des souris pour étudier la maladie. (Các nhà nghiên cứu đã phải chủng vi-rút cho chuột để nghiên cứu căn bệnh.)
    • Avant les vaccins modernes, on inoculait parfois une forme bénigne de la variole pour immuniser les gens. (Trước khi vắc-xin hiện đại, người ta đôi khi chủng một dạng bệnh đậu mùa nhẹ để miễn dịch cho mọi người.)
  • Nghĩa bóng:

    • Certaines publicités cherchent à inoculer le désir d'acheter un produit. (Một số quảng cáo tìm cách tiêm nhiễm mong muốn mua một sản phẩm.)
    • Il a réussi à inoculer sa passion pour la musique à ses enfants. (Ông ấy đã thành công trong việc truyền niềm đam mê âm nhạc cho các con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inoculer contre": Chủng ngừa để phòng chống một bệnh cụ thể.

    • Ce vaccin inocule contre plusieurs souches de la grippe. (Loại vắc-xin này chủng ngừa chống lại nhiều chủng cúm.)
  • "Se faire inoculer": Được chủng ngừa, được tiêm vắc-xin.

    • Il s'est fait inoculer avant son voyage en zone tropicale. (Anh ấy đã được chủng ngừa trước chuyến đi đến vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoculation (danh từ giống cái): Sự nhiễm truyền, sự chủng ngừa.

    • L'inoculation du vaccin est indolore. (Việc tiêm chủng vắc-xin không đau.)
  • Inoculable (tính từ): Có thể nhiễm truyền được.

  • Inoculateur (danh từ giống đực): Người chủng, dụng cụ chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Vacciner (chủng ngừa, nhưng thường với mục đích bảo vệ), contaminer (làm nhiễm bệnh, thường vô tình).
  • Nghĩa bóng: Inculquer (in sâu, ghi khắc), insuffler (thổi vào, truyền cảm hứng), transmettre (truyền đạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến riêng cho "inoculer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inoculer".

ngoại động từ
  1. nhiễm truyền, chủng
    • Inoculer la rage à un chien
      nhiễm truyền bệnh dại cho con chó
  2. (nghĩa bóng) làm cho tiêm nhiễm
    • Inoculer une idée fixe
      làm cho tiêm nhiễm một định kiến

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inoculer"