inclure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho vào, đặt vào: Hành động đưa một vật, một người, hoặc một yếu tố vào bên trong một cái gì đó (như một phong bì, một danh sách, một nhóm).
    • Bao gồm: Hành động khiến một cái gì đó trở thành một phần của một tổng thể hoặc một tập hợp lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Inclure un chèque dans une lettre. (Cho một cái séc vào trong thư.)
    • J'inclus votre nom dans la liste. (Tôi cho tên anh vào danh sách.)
    • Cette condition en inclut une autre. (Điều kiện này bao gồm một điều kiện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inclure dans le calcul": tính vào, đưa vào tính toán.

    • N'oubliez pas d'inclure les taxes dans le calcul du prix total. (Đừng quên tính thuế vào trong tính toán tổng giá.)
  • "Être inclus(e) dans": được bao gồm trong, được tính trong.

    • Le petit-déjeuner est inclus dans le prix de la chambre. (Bữa sáng được bao gồm trong giá phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclus, incluse (tính từ): được bao gồm, được tính vào.

    • Tous les frais sont inclus. (Tất cả các chi phí đều đã được bao gồm.)
  • Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự đưa vào.

    • L'inclusion de nouvelles données est nécessaire. (Việc đưa thêm dữ liệu mới vàocần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprendre: bao gồm, gồm .
  • Intégrer: tích hợp, hợp nhất vào.
  • Ajouter: thêm vào.
Từ trái nghĩa
  • Exclure: loại trừ, không bao gồm.
  • Omettre: bỏ sót, lược bỏ.
  • Retirer: rút ra, lấy ra.
Các cụm từ liên quan
  • Inclure par défaut: mặc định bao gồm.

    • Cette option est incluse par défaut dans le logiciel. (Tùy chọn này được mặc định bao gồm trong phần mềm.)
  • Inclure en pièce jointe: đính kèm (trong thư điện tử).

    • Veuillez trouver inclus en pièce jointe mon CV. (Vui lòng xem hồ sơ của tôi được đính kèm.)
ngoại động từ
  1. cho vào, đặt vào
    • Inclure un chèque dans une lettre
      cho một cái séc vào trong thư
    • J'inclus votre nom dans la liste
      tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
    • Cette condition en inclut une autre
      điều kiện này bao gồm một điều kiện khác

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inclure"