inclure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho vào, đặt vào: Hành động đưa một vật, một người, hoặc một yếu tố vào bên trong một cái gì đó (như một phong bì, một danh sách, một nhóm).
- Bao gồm: Hành động khiến một cái gì đó trở thành một phần của một tổng thể hoặc một tập hợp lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Inclure un chèque dans une lettre. (Cho một cái séc vào trong lá thư.)
- J'inclus votre nom dans la liste. (Tôi cho tên anh vào danh sách.)
- Cette condition en inclut une autre. (Điều kiện này bao gồm một điều kiện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inclure dans le calcul": tính vào, đưa vào tính toán.
- N'oubliez pas d'inclure les taxes dans le calcul du prix total. (Đừng quên tính thuế vào trong tính toán tổng giá.)
"Être inclus(e) dans": được bao gồm trong, được tính trong.
- Le petit-déjeuner est inclus dans le prix de la chambre. (Bữa sáng được bao gồm trong giá phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Inclus, incluse (tính từ): được bao gồm, được tính vào.
- Tous les frais sont inclus. (Tất cả các chi phí đều đã được bao gồm.)
Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự đưa vào.
- L'inclusion de nouvelles données est nécessaire. (Việc đưa thêm dữ liệu mới vào là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Comprendre: bao gồm, gồm có.
- Intégrer: tích hợp, hợp nhất vào.
- Ajouter: thêm vào.
Từ trái nghĩa
- Exclure: loại trừ, không bao gồm.
- Omettre: bỏ sót, lược bỏ.
- Retirer: rút ra, lấy ra.
Các cụm từ liên quan
Inclure par défaut: mặc định bao gồm.
- Cette option est incluse par défaut dans le logiciel. (Tùy chọn này được mặc định bao gồm trong phần mềm.)
Inclure en pièce jointe: đính kèm (trong thư điện tử).
- Veuillez trouver inclus en pièce jointe mon CV. (Vui lòng xem hồ sơ của tôi được đính kèm.)
ngoại động từ
- cho vào, đặt vào
- Inclure un chèque dans une lettrecho một cái séc vào trong lá thư
- J'inclus votre nom dans la listetôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
- Cette condition en inclut une autređiều kiện này bao gồm một điều kiện khác