encoller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hồ (vải, giấy...): Hành động phủ một lớp keo hoặc hồ mỏng lên bề mặt của một vật liệu (như vải, giấy, tường) để làm cho cứng hơn, bền hơn hoặc chuẩn bị cho một công đoạn tiếp theo như dán, in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut encoller la toile avant de peindre. (Phải hồ vải bạt trước khi vẽ.)
    • Pour une reliure solide, il est conseillé d'encoller le dos du livre. (Để có một bìa sách chắc chắn, nên hồ phần gáy của cuốn sách.)
    • Avant de poser le papier peint, on doit encoller le mur. (Trước khi dán giấy dán tường, phải hồ tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encoller à chaud": hồ bằng keo nóng, một kỹ thuật chuyên dụng.

    • Cette machine permet d'encoller à chaud le tissu. (Máy này cho phép hồ vải bằng keo nóng.)
  • "bien encoller": hồ kỹ, hồ một cách cẩn thận đều.

    • Pour un résultat parfait, il faut bien encoller toute la surface. (Để kết quả hoàn hảo, phải hồ kỹ toàn bộ bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Encollage (danh từ): hành động hồ, quá trình hồ, hoặc lớp hồ.

    • L'encollage est une étape cruciale dans la fabrication du papier. (Việc hồmột bước quan trọng trong sản xuất giấy.)
  • Colle (danh từ): keo, hồ.

    • Il a acheté de la colle pour encoller ses affiches. (Anh ấy đã mua keo để hồ những tấm áp phích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprêter: xử lý, hoàn thiện bề mặt (vải, da), thường bao gồm cả việc hồ.
  • Enduire: phủ, trát một lớp lên bề mặt (có thểsơn, vữa, hoặc keo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. hồ (vải...)