nuisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại, gây hại: Chỉ tính chất của một thứ gì đó gây ra thiệt hại, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu.
- Làm hại: Diễn tả hành động hoặc bản chất gây tổn hại cho một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pesticides peuvent être nuisibles à l'environnement. (Thuốc trừ sâu có thể có hại cho môi trường.)
- Il est nuisible de répandre de fausses informations. (Việc lan truyền thông tin sai lệch là có hại.)
- Cette plante est nuisible pour les autres cultures. (Loại cây này có hại cho các loại cây trồng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être nuisible à quelque chose/quelqu'un": có hại cho cái gì/ai đó.
- Le tabagisme est nuisible à la santé. (Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.)
"jugé nuisible": bị coi là có hại.
- Ce produit a été jugé nuisible et interdit à la vente. (Sản phẩm này đã bị coi là có hại và bị cấm bán.)
Biến thể và từ gần giống
Nuisance (danh từ giống cái): sự phiền toái, điều gây hại.
- La pollution sonore est une nuisance publique. (Ô nhiễm tiếng ồn là một mối phiền toái công cộng.)
Nuire (động từ): gây hại, làm hại.
- Cela risque de nuire à sa réputation. (Điều đó có nguy cơ gây hại cho danh tiếng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Dangereux: nguy hiểm.
- Nocif: độc hại.
- Préjudiciable: gây thiệt hại, bất lợi.
Từ trái nghĩa
- Utile: hữu ích.
- Bénéfique: có lợi.
- Inoffensif: vô hại.
Các cụm từ liên quan
Animal nuisible: động vật có hại (thường chỉ các loài gặm nhấm, côn trùng phá hoại).
- Le rat est considéré comme un animal nuisible. (Chuột được coi là một loài động vật có hại.)
Herbe nuisible: cỏ dại có hại.
- Il faut arracher ces herbes nuisibles du jardin. (Cần phải nhổ những cây cỏ dại có hại này ra khỏi vườn.)
tính từ
- làm hại, có hại
- Insecte nuisiblesâu bọ làm hại
- Nuisible à la santécó hại cho sức khỏe