toxique
Une substance toxique est stockée dans un flacon étiqueté avec un symbole de danger.
Tính từ:
- Độc, có độc tính: Chỉ tính chất của một chất có thể gây hại hoặc gây chết cho sinh vật sống khi tiếp xúc hoặc hấp thụ.
- Có hại, độc hại: Dùng để mô tả một mối quan hệ, môi trường hoặc ảnh hưởng tinh thần gây tổn thương sâu sắc.
Danh từ giống đực:
- Chất độc: Một chất có tính độc.
Tính từ:
- Les champignons vénéneux sont toxiques. (Nấm độc là loại có độc tính.)
- Il a quitté une relation toxique. (Anh ấy đã rời bỏ một mối quan hệ độc hại.)
- L'atmosphère dans ce bureau est devenue toxique. (Bầu không khí trong văn phòng này đã trở nên độc hại.)
Danh từ:
- Ce produit contient un toxique puissant. (Sản phẩm này chứa một chất độc mạnh.)
- Il faut manipuler les toxiques avec précaution. (Phải xử lý các chất độc một cách thận trọng.)
"Masculinité toxique": Sự nam tính độc hại. Chỉ những chuẩn mực xã hội về nam giới có thể gây hại cho bản thân họ và những người xung quanh.
- Le débat sur la masculinité toxique est très actuel. (Cuộc tranh luận về sự nam tính độc hại rất thời sự.)
"Dette toxique": Nợ xấu, nợ độc. Trong tài chính, chỉ các khoản nợ có rủi ro vỡ nợ rất cao.
- La crise financière de 2008 a été causée par des dettes toxiques. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 được gây ra bởi các khoản nợ xấu.)
Toxicité (danh từ giống cái): Độc tính, tính độc hại.
- La toxicité de ce produit chimique est élevée. (Độc tính của hóa chất này rất cao.)
Intoxiquer (động từ): Đầu độc, làm nhiễm độc.
- Des aliments avariés peuvent intoxiquer une personne. (Thực phẩm hỏng có thể đầu độc một người.)
- Nocif/ive (tính từ): Có hại.
- Vénéneux/euse (tính từ): Có độc (thường dùng cho động thực vật).
- Poison (danh từ giống đực): Thuốc độc, chất độc.
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ/danh từ "toxique" trong tiếng Pháp)
Un environnement toxique: Một môi trường độc hại. Thường dùng để chỉ nơi làm việc hoặc bối cảnh xã hội đầy căng thẳng, áp lực và hành vi xấu.
- Elle a démissionné à cause d'un environnement toxique. (Cô ấy đã nghỉ việc vì một môi trường làm việc độc hại.)
Une personne toxique: Một người độc hại. Chỉ người có ảnh hưởng tiêu cực, gây tổn thương tâm lý cho người khác.
- Il faut savoir s'éloigner des personnes toxiques. (Phải biết cách tránh xa những người độc hại.)
Une substance toxique est stockée dans un flacon étiqueté avec un symbole de danger.
- chất độc
- Toxiques végétauxchất độc thực vật
- độc
- Substance toxiquechất độc
- Gaz toxiquehơi độc