toxique

Học thuật
Thân thiện
toxique

Une substance toxique est stockée dans un flacon étiqueté avec un symbole de danger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Độc, độc tính: Chỉ tính chất của một chất có thể gây hại hoặc gây chết cho sinh vật sống khi tiếp xúc hoặc hấp thụ.
    • hại, độc hại: Dùng để mô tả một mối quan hệ, môi trường hoặc ảnh hưởng tinh thần gây tổn thương sâu sắc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất độc: Một chất tính độc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les champignons vénéneux sont toxiques. (Nấm độcloại độc tính.)
    • Il a quitté une relation toxique. (Anh ấy đã rời bỏ một mối quan hệ độc hại.)
    • L'atmosphère dans ce bureau est devenue toxique. (Bầu không khí trong văn phòng này đã trở nên độc hại.)
  • Danh từ:

    • Ce produit contient un toxique puissant. (Sản phẩm này chứa một chất độc mạnh.)
    • Il faut manipuler les toxiques avec précaution. (Phải xửcác chất độc một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masculinité toxique": Sự nam tính độc hại. Chỉ những chuẩn mực xã hội về nam giới có thể gây hại cho bản thân họ những người xung quanh.

    • Le débat sur la masculinité toxique est très actuel. (Cuộc tranh luận về sự nam tính độc hại rất thời sự.)
  • "Dette toxique": Nợ xấu, nợ độc. Trong tài chính, chỉ các khoản nợ rủi ro vỡ nợ rất cao.

    • La crise financière de 2008 a été causée par des dettes toxiques. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 được gây ra bởi các khoản nợ xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxicité (danh từ giống cái): Độc tính, tính độc hại.

    • La toxicité de ce produit chimique est élevée. (Độc tính của hóa chất này rất cao.)
  • Intoxiquer (động từ): Đầu độc, làm nhiễm độc.

    • Des aliments avariés peuvent intoxiquer une personne. (Thực phẩm hỏng có thể đầu độc một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nocif/ive (tính từ): hại.
  • Vénéneux/euse (tính từ): độc (thường dùng cho động thực vật).
  • Poison (danh từ giống đực): Thuốc độc, chất độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ/danh từ "toxique" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Un environnement toxique: Một môi trường độc hại. Thường dùng để chỉ nơi làm việc hoặc bối cảnh xã hội đầy căng thẳng, áp lực hành vi xấu.

    • Elle a démissionné à cause d'un environnement toxique. ( ấy đã nghỉ việc một môi trường làm việc độc hại.)
  • Une personne toxique: Một người độc hại. Chỉ người ảnh hưởng tiêu cực, gây tổn thương tâm lý cho người khác.

    • Il faut savoir s'éloigner des personnes toxiques. (Phải biết cách tránh xa những người độc hại.)
toxique

Une substance toxique est stockée dans un flacon étiqueté avec un symbole de danger.

danh từ giống đực
  1. chất độc
    • Toxiques végétaux
      chất độc thực vật
tính từ
  1. độc
    • Substance toxique
      chất độc
    • Gaz toxique
      hơi độc