inopiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất ngờ, không ngờ tới: "inopiné" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính, khiến người ta ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son retour a été totalement inopiné. (Sự trở về của anh ấy hoàn toàn là bất ngờ.)
- Nous avons eu la visite inopinée d'un ancien ami. (Chúng tôi đã có chuyến thăm bất ngờ của một người bạn cũ.)
- Une décision inopinée a changé le cours des événements. (Một quyết định bất ngờ đã thay đổi diễn biến của sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De façon inopinée": một cách bất ngờ.
- L'inspecteur est arrivé de façon inopinée. (Thanh tra viên đã đến một cách bất ngờ.)
"À un moment inopiné": vào một thời điểm không ngờ tới.
- La panne est survenue à un moment inopiné. (Sự cố đã xảy ra vào một thời điểm không ngờ tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Inopinément (trạng từ): một cách bất ngờ.
- Il est apparu inopinément à la réunion. (Anh ta đã xuất hiện một cách bất ngờ trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Imprévu: không lường trước, bất ngờ.
- Soudain: đột ngột.
- Inattendu: không mong đợi, bất ngờ.
Từ trái nghĩa
- Prévu: được dự tính, được lên kế hoạch.
- Attendu: được mong đợi.
- Prévisible: có thể đoán trước.
tính từ
- bất ngờ
- Retour inopinésự trở về bất ngờ